Từ điển Việt Anh "bán Thành Phẩm" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"bán thành phẩm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bán thành phẩm
bán thành phẩm- noun
- Semi-finished product
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bán thành phẩm
x. Sản phẩm dở dang.
hd. Sản phẩm chưa thật hoàn thành, ví dụ như còn phải ráp hoặc sơn lại.Từ khóa » Hàng Bán Thành Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Thành Phẩm, Bán Thành Phẩm Tiếng Anh Là Gì?
-
Bán Thành Phẩm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bán Thành Phẩm In English - Glosbe Dictionary
-
BÁN THÀNH PHẨM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HÀNG HÓA BÁN THÀNH PHẨM In English Translation - Tr-ex
-
BÁN THÀNH PHẨM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bán Thành Phẩm Tiếng Anh Là Gì - Welcome
-
Mách Bạn Thành Phẩm, Bán Thành Phẩm Tiếng Anh Là Gì? Định ...
-
Bán Thành Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
"bán Thành Phẩm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
" Bán Thành Phẩm Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của ... - Mister
-
Nghĩa Của " Bán Thành Phẩm Tiếng Anh Là Gì ... - Mni
-
Từ điển Tiếng Việt "bán Thành Phẩm" - Là Gì?
-
BÁN THÀNH PHẨM - Translation In English