Từ điển Việt Anh "bóp Méo" - Là Gì? - Vtudien
Từ điển Việt Anh"bóp méo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bóp méo
bóp méo- verb
- To distort, to wrest
- bóp méo sự thật: to distort facts
- To distort, to wrest
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Lĩnh vực: điện lạnh |
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bóp méo
nđg. Làm cho sai nguyên hình, nguyên trạng. Bóp méo sự thật.Từ khóa » Bóp Méo Tiếng Anh La Gi
-
Glosbe - Bóp Méo In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BÓP MÉO - Translation In English
-
SỰ BÓP MÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HOẶC BỊ BÓP MÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bóp Méo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'bóp Méo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Distortion Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Bóp Méo' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Distortion Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
"bóp Méo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Distortion - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Thổi Phồng" để Bóp Méo, Xuyên Tạc | Tài Liệu Nghiệp Vụ
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Bóp Méo
-
DISTORT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bóp Méo
-
Độ Méo – Wikipedia Tiếng Việt