Từ điển Việt Anh "buồng Lái" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"buồng lái" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm buồng lái
buồng lái- Steering bridge, steering room, cab
- buồng lái xuồng máy: a motor-boat steering room
- buồng lái máy xúc: a bulldozer cab
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh buồng lái
nd. Buồng dành cho người lái trong một số phương tiện vận tải.Từ khóa » Buồng Lái Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Buồng Lái Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Buồng Lái Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Buồng Lái Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ Buồng Lái - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
BUỒNG LÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRONG BUỒNG LÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"buồng Lái" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Buồng Lái Màn Hình Hiển Thị – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cockpit - Từ điển Số
-
175+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Hải
-
Phi Công Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Top 17 Lái Máy Bay Dịch Sang Tiếng Anh Hay Nhất 2022
-
CKPT định Nghĩa: Buồng Lái - Cockpit - Abbreviation Finder
-
Top 19 Người Lái Tàu Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021 - Chickgolden