Từ điển Việt Anh "cây Bầu" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"cây bầu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cây bầu
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh cây bầu
(Lagenaria vulgaris Ser.), cây leo thân thảo họ Bầu bí (Cucurbitaceae); lá nguyên, mềm, rộng; tua cuốn phân nhánh; hoa to, trắng; quả chín có vỏ cứng, nhiều hạt. CB có nhiều loại: CB sao quả dài, vỏ xanh vàng, có những đốm mốc tròn; CB nậm quả tròn, có núm nhỏ hình nậm rượu, để chín già có thể làm bình đựng nước, rượu. CB dùng làm rau, ăn quả lúc còn non, hạt nhỏ, vỏ mềm, tỉ lệ đường cao, có vị ngọt; nếu để già, có vị chua và có xơ. Được thả giàn, CB mọc rất khoẻ, sinh nhiều rễ phụ ở các đốt thân. CB trồng ở đất cao ráo, đúng thời vụ (tháng 10) và chăm bón tốt, cho nhiều quả, ít ruột, năng suất cao. Thành phần hoá học của quả bầu tươi: 95% nước, 0,6% protit, 2,9% gluxit, 1% xenlulozơ, 21 mg% canxi (Ca), 25 mg% photpho (P),12 mg% vitamin C.
Từ khóa » Cây Bầu In English
-
Glosbe - Cây Bầu In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Cây Bầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Quả Bầu Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Với Một Số Loại Quả Họ Bầu Bí Khác
-
"cây Bầu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Gourd | Vietnamese Translation
-
Quả Bầu Tiếng Anh Là Gì?
-
BẦU VỚI TRÁI CÂY In English Translation - Tr-ex
-
Tra Từ Gourd - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Vine | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Thủ Tục Nhập Khẩu Cây Có Bầu đất | TRACO Logistics
-
English/Vietnamese Food Dictionary - VietnaMenu
-
Đàn Bầu - Wikipedia
-
Những Loại Rau, Trái Cây Bà Bầu Tuyệt đối Không Nên ăn Khi Mang Thai ...