Từ điển Việt Anh "nhiễu Sóng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"nhiễu sóng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nhiễu sóng

Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
wave noise
máy thử tạp nhiễu sóng mang
carrier noise test set
nhiễu sóng mang
carrier noise
sự nhiễu sóng
wave interference
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Nhiễu Sóng Trong Tiếng Anh