Từ điển Việt Anh "răng Giả" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"răng giả" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

răng giả

răng giả
  • noun
    • false teeth ; artifcial teeth
artificial crown
artificial dentition
artificial denture
artificial tooth
dental prosthesis
hàm răng giả tháo lắp
removable derture
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

răng giả

 răng làm bằng kim loại, nhựa hoặc sứ để thay răng vĩnh viễn bị mất. Có tác dụng giữ cho những răng còn lại không bị đổ, bảo tồn chức năng nhai và giữ vẻ đẹp của hàm răng. Cần làm ngay RG sau khi nhổ răng.

- dt Răng nhân tạo thay răng tự nhiên: Về già nhai bằng răng giả.

Từ khóa » Hàm Răng Giả Tiếng Anh Là Gì