Từ điển Việt Anh "sự Phát Tán" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự phát tán" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự phát tán

emission
  • sự phát tán cục bộ: local emission
  • sự phát tán cục bộ: local emission source
  • sự phát tán khí thải: exhaust gas emission
  • sipation
    sissipation
    sự phát tán công suất
    power dissipation
    sự phát tán dạng thể khí
    gaseous diffusion
    sự phát tán nhiệt
    heat dissipation
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Phát Tán Trong Tiếng Anh