Từ điển Việt Anh "thanh Ngang" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"thanh ngang" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thanh ngang

cross girder
cross member
  • thanh ngang cầu sau: rear axle cross member
  • thanh ngang khung xe: cross member
  • cross piece
    cross rail
    crossover
    crosspiece
    girth rail
    header
  • thanh ngang trên kính trước: header bar or US header bow
  • rail
  • ray, lan can, thanh ngang: rail
  • thanh ngang đố khóa: lock rail
  • thanh ngang giữa: middle rail
  • thanh ngang giữa cửa: middle rail (midrail)
  • thanh ngang giữa cửa: middle rail
  • thanh ngang khung cửa sổ: sash rail
  • thanh ngang trên cùng: top rail
  • sheeting rail
    sroos bar
    through bar
    tie
    top rail
  • thanh ngang trên cùng: top rail
  • transverse
    bộ chuyển mạch thanh ngang
    crossbar switch
    các thanh ngang có nối
    meeting rails
    cột có thanh ngang
    mast with strut
    cột có thanh ngang
    mast with yards
    đầu thanh ngang
    collar cap
    neo có thanh ngang
    stock anchor
    neo không thanh ngang
    stockless anchor
    thanh ngang (của cái thang)
    rungs
    thanh ngang (khung)
    yoke
    thanh ngang (ở hệ ngang dọc điện thoại)
    selection bar
    thanh ngang bánh xe
    spoke
    thanh ngang cầu
    barrier
    thanh ngang cầu
    lintel block
    thanh ngang chống
    strutting head
    thanh ngang đầu
    spandrel beam
    thanh ngang dưới
    ground plate
    thanh ngang dưới
    groundsill
    thanh ngang dưới
    sill
    thanh ngang dưới
    sill plate
    thanh ngang giằng cọc
    wale
    thanh ngang giằng cọc
    waling
    thanh ngang khung cửa
    sash rails
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Tiếng Thanh Ngang Là Gì