Từ điển Việt Anh "tính Kinh Tế" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tính kinh tế" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tính kinh tế

economy
  • sự đóng kiện có tính kinh tế: economy size
  • tính kinh tế nội bộ
    internal economies (or scale)
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Tính Kinh Tế Tiếng Anh Là Gì