Từ điển Việt Anh "tuyên Bố Phá Sản" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tuyên bố phá sản" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tuyên bố phá sản

declare bankruptcy (to...)
sentence of bankruptcy
bên bị tòa tuyên bố phá sản
party adjudged bankrupt
bên bị tuyên bố phá sản
party adjudged bankrupt
đơn xin tuyên bố phá sản
bankruptcy petition
đơn xin tuyên bố phá sản
petition in bankruptcy
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Phá Sản Tiếng Anh Là J