Từ điển Việt Anh "vỏ Sò" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"vỏ sò" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

vỏ sò

clamshell
  • thùng hình vỏ sò: clamshell bucket
  • Lĩnh vực: xây dựng
    lacustrine limestone
    biến áp vỏ sò
    shell-type transformer
    cát kết vỏ sò
    shelly sand-stone
    cát vỏ sò
    shelly sand
    cát vỏ sò nước ngọt
    shelly sand
    cấu trúc dạng vỏ sò
    shell-like structure
    chứa vỏ sò
    shelly
    dạng vỏ sò
    conchoidal
    đá hoa vỏ sò
    shell marble
    đá vỏ sò
    shell
    đá vỏ sò
    shell rock
    đá vôi vỏ sò
    coquinoid limestone
    đá vôi vỏ sò
    shell limestone
    đất vỏ sò
    shelly ground
    đất vỏ sò
    shelly soil
    hình vỏ sò
    shell-like
    hồi nhà kiểu vỏ sò
    shell-type gable
    kính kiểu vỏ sò
    coquille
    mặt gãy dạng vỏ sò
    conchoidal fracture
    mặt kiểu vỏ sò
    scalloped surface
    sa thạch vỏ sò
    shell sandstone
    sự biến đổi cứng như vỏ sò
    ostracosis
    trầm tích vỏ sò
    shell deposit
    vết vỡ dạng vỏ sò
    flinty fracture
    vết vỡ giống vỏ sò
    shell-like fracture
    oyster shell
    shuck
  • tách vỏ sò: shuck
  • giống vỏ sò
    shelly
    máy tách vỏ sò
    shucker
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Cái Vỏ Sò Tiếng Anh Là Gì