Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary

AbbreviationDictionary.com Trang chủ Giới thiệu Liên hệ Abbreviation Dictionary

Abbreviation Dictionary (Từ Điển Viết Tắt) - Tìm kiếm, tra cứu, dịch nghĩa trực tuyến những từ viết tắt tiếng Anh và tiếng Việt.

Viết tắt tiếng Việt

GNT

TCNH

NKPC

KHS

VAC

Xem thêm

Viết tắt tiếng Anh

KNOW

ZHC

DVMS

VYO

TOWS

Xem thêm

Các từ cập nhật gần đây

KNOW

ZHC

DVMS

VYO

TOWS

HSIA

EAS

NOTP

ITAR

WD

STS

DFIG

CLST

MGMT

IMP

PFC

SVP

VCC

PSD

LOP

AVPL

NVM

BPSK

MIU

NEXUS

PPT

NKC

FPSO

AIU

JJJ

AWO

RGDS

Xem thêm

Từ mới cập nhật

  • KNOW
  • ZHC
  • DVMS
  • VYO
  • TOWS

Phân loại

  • A(529+)
  • B(304+)
  • C(529+)
  • D(323+)
  • E(215+)
  • F(268+)
  • G(269+)
  • H(262+)
  • I(298+)
  • J(142+)
  • K(157+)
  • L(228+)
  • M(399+)
  • N(422+)
  • O(178+)
  • P(351+)
  • Q(65+)
  • R(225+)
  • S(486+)
  • T(384+)
  • U(208+)
  • V(132+)
  • W(165+)
  • X(99+)
  • Y(68+)
  • Z(41+)
  • 0(1+)
  • 1(3+)
  • 2(7+)
  • 3(5+)
  • 4(4+)
  • 5(1+)
  • 6(1+)
  • 7(1+)
  • 8(1+)
  • 9(1+)
AbbreviationDictionary © 2022

Từ khóa » Viết Tắt Từ điển Anh Việt