Ý Nghĩa Của Pt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
pt noun [C] (PART)
Add to word list Add to word list written abbreviation for part, when referring to a part of a document: See pt 3 for further details. Official documents- accounts
- advance directive
- affidavit
- aleatory
- annal
- clause
- entry form
- exit visa
- fac
- filing
- firearms certificate
- offer sheet
- official document
- paper trail
- parchment
- passport control
- waiver
- White Paper
- work permit
- working papers
pt noun [C] (MEASUREMENT)
written abbreviation for pint : Add 1 pt of water and bring to the boil. Measurements of volume- capacity
- centilitre
- cl
- cubic
- cubic metre
- decilitre
- dl
- fl.
- gal
- gallon
- heaped
- litre
- measure
- millilitre
- ml
- overcapacity
- pint
- qt
- quart
- teaspoon
pt noun [C] (POINT)
written abbreviation for point : He needs a good high jump to score more than 9,000 pts. General terms used in ball sports- aggregate score
- assist
- attacking
- back pass
- backhanded
- bend
- defend
- hat trick
- in
- in bounds idiom
- inbounds pass
- indirect free kick
- interception
- penalty
- smash-mouth
- spacing
- split the defence idiom
- spot kick
- square ball
- tackle
pt noun [C] (PLACE)
written abbreviation for point : Spurn Pt Maps & map-making- atlas
- cartographer
- cartographic
- cartographically
- central meridian
- cognitive map
- compass rose
- coordinate
- elevation
- isobar
- isotherm
- isothermal
- meridian
- os
- plot
- replot
- resurvey
- road map
- survey
- triangulation
- Achilles tendon
- appendage
- appendicular
- astragalus
- bipedal
- crural
- cruris
- hamstring
- haunch
- lower limb
- patellar
- pectineus
- peroneal
- peroneus
- soleal
- soleus
- subsartorial
- subtalar
- surae
- volar
pt. | Từ điển Anh Mỹ
pt.noun [ C ] plural pt. Add to word list Add to word list abbreviation for pint (Định nghĩa của pt từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)PT | Tiếng Anh Thương Mại
PTadjective, adverb uk us (also P/T) Add to word list Add to word list HR, WORKPLACE written abbreviation for part-time : F/T & P/T Sales Assistants needed. (Định nghĩa của pt từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của PT là gì?Bản dịch của pt
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 部分, 部分(part的縮寫), 度量衡… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 部分, 部分(part的缩写), 度量衡… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada escrita de “part”:, parte, forma abreviada escrita de “pint”:… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada escrita de "part":, parte, forma abreviada escrita de "pint"… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Catalan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý “pint” の省略形:液体の計量単位… Xem thêm pkt (= = punkt), -, część… Xem thêm puan sözcüğünün kısa yazılışı, sıvı ölçüm birimi pint sözcüğünün kısa yazılışı, parça… Xem thêm abreviatura escrita de “pint”: pinta… Xem thêm “pint”의 축약형… Xem thêm abbreviazione scritta di “pint”, parte, pt… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
psychotic episode psychotropic psyllium psytrance pt PTA ptarmigan pterodactyl pterostigma BETA {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của pt
- pint
- Pt, at platinum
- pt., at pint
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- pt (PART)
- pt (MEASUREMENT)
- pt (POINT)
- pt (PLACE)
- Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add pt to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm pt vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Viết Tắt Từ điển Anh Việt
-
Từ Điển Viết Tắt
-
Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
Từ điển Viết Tắt, Từ điển Trực Tuyến, Cộng đồng Hỏi đáp Trực Tuyến
-
Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Anh (Đầy Đủ Nhất) | KISS English
-
Ký Hiệu Chữ Viết Tắt
-
Tra Từ: Hệ Thống Từ điển Chuyên Ngành Mở - Free Online ...
-
Ý Nghĩa Của Etc. Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Giải Nghĩa 10 Cụm Từ Viết Tắt Tiếng Anh Phổ Biến Nhất Hiện Nay
-
Từ điển Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Anh - Báo Người Lao động
-
Từ điển Oxford Chọn Từ Viết Tắt Của 'vắc Xin' - VAX - Là Từ Của Năm 2021
-
Những Từ, Thuật Ngữ Viết Tắt Trong Tiếng Anh Chuyên Ngành May Phổ ...
-
Từ Điển Thuật Ngữ Viết Tắt Y Học Anh - Việt - Websosanh
-
CÁC TỪ VIẾT TẮT THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH - Langmaster