Từ điển Việt Trung "gắt Gỏng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"gắt gỏng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm gắt gỏng
![]() | 火性; 火性子。 | |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh gắt gỏng
- đg. Gắt nói chung: Người ốm hav gắt gỏng.
nt. Làm cho khó chịu do cách nói. Tính hay gắt gỏng. Giọng gắt gỏng.Từ khóa » Gắt Gỏng Tiếng Trung
-
Gắt Gỏng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gắt Gỏng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '瞪眼' Trong Từ điển Từ điển Trung
-
Gắt Gỏng: Trong Tiếng Trung, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Cảm Xúc | Mẫu Câu Miêu Tả Tâm Trạng
-
课堂上纪律混乱,老师为此很恼火,眼睛在发射N次死光之后仍不见效果
-
说 - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Snappy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Surly | Định Nghĩa Trong Từ điển Cambridge Tiếng Anh-Trung Quốc ...
-
HAY GẮT GỎNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XiaoIce Là Gì? Chatbot, Người Bạn ảo Của Hàng Triệu Cư Dân Trung ...
-
đá Cầu Thủ Gắt Gỏng【Mở Link∶】cầu Thủ Ngôi Sao Cba ...
