Từ điển Việt Trung "hoang Sơ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Trung"hoang sơ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hoang sơ

荒寂
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

hoang sơ

ht. Hoang vắng như ở thời hoang sơ, thuở mới có trời đất. Rừng sâu đầy vẻ hoang sơ.

Từ khóa » Hoang Sơ Tiếng Trung