Từ điển Việt Trung "tráng Lệ" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"tráng lệ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tráng lệ
![]() | 八面威風 | |
![]() | 彪炳 | |
![]() | 出神入化 | |
![]() | 出神入化 | |
| 陳設豪華富麗。 | ||
![]() | 豪華 | |
![]() | 宏麗; 富麗; 富麗堂皇 | |
![]() | vật kiến trúc tráng lệ. | |
| 宏麗的建築物。 華麗 | ||
![]() | cung điện nguy nga tráng lệ. | |
| 宏偉華麗的宮殿。 | ||
![]() | 偉; 壯美 | |
![]() | 壯觀 | |
![]() | núi sông tráng lệ | |
| 山河壯麗。 | ||
![]() | Cảnh sắc cực kỳ tráng lệ. | |
| 最壯美的景色。 壯麗 | ||
![]() | 瑰麗 | |
![]() | 瑰異 | |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh tráng lệ
- t. Đẹp lộng lẫy (thường nói về công trình kiến trúc). Những cung điện tráng lệ. Một thành phố tráng lệ.
ht. Lớn lao đẹp đẽ. Một thành phố tráng lệ.Từ khóa » Tráng Lệ Tiếng Trung
-
Tra Từ: Tráng Lệ - Từ điển Hán Nôm
-
Cảnh Sắc Tráng Lệ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tráng Lệ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
No Photo Description Available. - Facebook
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '壮观' Trong Từ điển Từ điển Trung
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
45 Cách Nói Cố Lên Tiếng Trung | Khích Lệ động Viên 2022
-
TRÁNG LỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lệ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Đọc & Viết TẤT CẢ Số Đếm Tiếng Trung Đầy Đủ Nhất 2022
-
Đặng Lệ Quân - Tim Em Như Thể Ánh Trăng Ngần (Bản Tiếng Trung)
-
Vô Lệ – Wikipedia Tiếng Việt
-
'tráng Lệ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Học Bộ Thủ Tiếng Trung: Bộ Tường 爿 (丬) Qiáng

