Từ đồng Nghĩa Trái Nghĩa - HOCMAI Forum
Có thể bạn quan tâm
- Diễn đàn Bài viết mới Tìm kiếm trên diễn đàn
- Đăng bài nhanh
- Có gì mới? Bài viết mới New media New media comments Status mới Hoạt động mới
- Thư viện ảnh New media New comments Search media
- Story
- Thành viên Đang truy cập Đăng trạng thái mới Tìm kiếm status cá nhân
Tìm kiếm
Everywhere Đề tài thảo luận This forum This thread Chỉ tìm trong tiêu đề Search Tìm nâng cao… Everywhere Đề tài thảo luận This forum This thread Chỉ tìm trong tiêu đề By: Search Advanced…- Bài viết mới
- Tìm kiếm trên diễn đàn
- Thread starter windsky318
- Ngày gửi 4 Tháng năm 2019
- Replies 5
- Views 1,120
- Bạn có 1 Tin nhắn và 1 Thông báo mới. [Xem hướng dẫn] để sử dụng diễn đàn tốt hơn trên điện thoại
- Diễn đàn
- NGOẠI NGỮ
- TIẾNG ANH
- Tiếng Anh THPT
- Hỏi - Đáp Tiếng Anh THPT
windsky318
Học sinh mới
Thành viên 3 Tháng năm 2019 42 13 6 23 Thái Bình trường học
[TẶNG BẠN] TRỌN BỘ Bí kíp học tốt 08 môn
Chắc suất Đại học top - Giữ chỗ ngay!! ĐĂNG BÀI NGAY để cùng trao đổi với các thành viên siêu nhiệt tình & dễ thương trên diễn đàn. -----opposite------- 1. oil spills are having a devastating effect on coral reefs in the ocean a.little b.detectable c.powerful d.significant 2.solar energy is not only plentiful and infinite but also clean and safe a.uncountable b.inflexible c.limited d.boundless -----closest------------ 3.there was no mention of the incident in the incident in the nation press a.internet b.television c.newspapers d.radio nếu các bạn giúp mk xin hãy giải thích cụ thể hộ mk . mk xin cảm ơn các bạn trước




ng.htrang2004
Cựu Mod Anh
Thành viên 9 Tháng chín 2017 6,071 1 10,058 1,174 21 Hà Tĩnh THPT chuyên Đại học Vinh - ViKClanha -----opposite------- 1. oil spills are having a devastating effect on coral reefs in the ocean a.little b.detectable c.powerful d.significant devastating: có tính tàn phá, phá huỷ significant: trọng đại, đáng chú ý, có ý nghĩa lớn 2.solar energy is not only plentiful and infinite but also clean and safe a.uncountable b.inflexible c.limited d.boundless infinite: vô hạn limited: có hạn -----closest------------ 3.there was no mention of the incident in the incident in the nation press a.internet b.television c.newspapers d.radio Cả 2 từ đều có nghĩa báo chí Ttuananh982
Á quân kiên cường WC 2018
Thành viên 5 Tháng tư 2017 2,897 7,033 694 Quảng Trị THPT -----opposite------- 1. oil spills are having a devastating effect on coral reefs in the ocean a.little b.detectable c.powerful d.significant 2.solar energy is not only plentiful and infinite but also clean and safe a.uncountable b.inflexible c.limited d.boundless -----closest------------ 3.there was no mention of the incident in the incident in the nation press a.internet b.television c.newspapers d.radiong.htrang2004
Cựu Mod Anh
Thành viên 9 Tháng chín 2017 6,071 1 10,058 1,174 21 Hà Tĩnh THPT chuyên Đại học Vinh - ViKClanhaTuấn Anh Phan Nguyễn said: 1. oil spills are having a devastating effect on coral reefs in the ocean a.little b.detectable c.powerful d.significant Bấm để xem đầy đủ nội dung ...Thực ra câu này tớ đang phân vân OwO Cậu giải thích cho tớ được không? T
tuananh982
Á quân kiên cường WC 2018
Thành viên 5 Tháng tư 2017 2,897 7,033 694 Quảng Trị THPTNguyễn Võ Hà Trang said: Thực ra câu này tớ đang phân vân OwO Cậu giải thích cho tớ được không? Bấm để xem đầy đủ nội dung ...Đề bài của câu này là tìm từ trái nghĩa mà...
ng.htrang2004
Cựu Mod Anh
Thành viên 9 Tháng chín 2017 6,071 1 10,058 1,174 21 Hà Tĩnh THPT chuyên Đại học Vinh - ViKClanhaTuấn Anh Phan Nguyễn said: Đề bài của câu này là tìm từ trái nghĩa mà... Bấm để xem đầy đủ nội dung ...Một bên ít, một bên có tính hủy diệt, tàn phá, phá hủy, v.v ... thì ... You must log in or register to reply here. Chia sẻ: Facebook Reddit Pinterest Tumblr WhatsApp Email Chia sẻ Link
- Diễn đàn
- NGOẠI NGỮ
- TIẾNG ANH
- Tiếng Anh THPT
- Hỏi - Đáp Tiếng Anh THPT
- Vui lòng cài đặt tỷ lệ % hiển thị từ 85-90% ở trình duyệt trên máy tính để sử dụng diễn đàn được tốt hơn.
Từ khóa » Devastating đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Devastating - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Devastating - Từ điển Anh - Việt
-
Devastated - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các ...
-
DEVASTATING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Trái Nghĩa Của Devastating - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Devastating - Từ đồng Nghĩa - Attractive
-
Devastating Là Gì, Nghĩa Của Từ Devastating | Từ điển Anh
-
Synonym Of Devastating Occurrences - Alien Dictionary
-
Devastating: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của "devastated" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'devastating' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Devastating
-
Devastating Là Gì? Các Từ Vựng Cùng Nghĩa Với ... - Wiki Tiếng Anh
-
Devastating Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt