Từ Và Thành Ngữ 189: Acid Test, Across The Board - VOA Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Đường dẫn truy cập
- Tới nội dung chính
- Tới điều hướng chính
- Đi tới "Tìm"
Print Options:
- Images
- Multimedia
- Embedded Content
- Comments
- Trang chủ
- Việt Nam
- Hoa Kỳ
- Biển Đông
- Thế giới
- Blog
- Diễn đàn
- Mục Tự Do Báo Chí Vạch Trần Tin Giả Người Việt hải ngoại Đời sống Kinh tế Khoa học Sức khoẻ Văn hoá Thể thao Giáo dục
- Chuyên đề Chiến Tranh Thương Mại Của Mỹ: Quá Khứ Và Hiện Tại Hành Trình Bầu Cử 2024 Một Năm Chiến Tranh Tại Dải Gaza Giải Mã Vành Đai & Con Đường Ngày Tị nạn Thế giới Trịnh Vĩnh Bình - người hạ 'bên thắng cuộc' Ground Zero – Xưa và Nay Chi phí chiến tranh Afghanistan Các giá trị Cộng hòa ở Việt Nam Thượng đỉnh Trump-Kim tại Việt Nam Trịnh Vĩnh Bình vs. Chính phủ Việt Nam Ngư Dân Việt và Làn Sóng Trộm Hải Sâm Bên Kia Quốc Lộ: Tiếng Vọng Từ Nông Thôn Mỹ Quan Hệ Việt Mỹ
- Học tiếng Anh
- Video
- Nghe
Mạng xã hội
Ngôn ngữ khác Tìm
Trước Kế tiếp Tin mới Từ và Thành ngữ Từ và Thành ngữ 189: Acid Test, Across the Board - Huyền Trang
Chia sẻ
Chia sẻ
- Copy link
- Line
- Line
Chia sẻ
Chia sẻ
- Copy link
- Line
- Line
Embed share Words and idioms 189
by VOA Tiếng Việt Embed share The code has been copied to your clipboard. The URL has been copied to your clipboardNo media source currently available
0:00 0:09:25 0:00 Tải xuống- | MP3
ACID TEST
Từ acid có nghĩa là chất axít. Acid test có nghĩa là một cuộc thử thách gay go để quyết định giá trị thực sự của một người hay một điều gì. Thành ngữ này xuất xứ từ giữa thập niên 1850 khi người Mỹ đổ xô đi đào mỏ vàng và phải dùng chất axít để thử xem những quặng kim loại mà họ tìm được có phải là vàng thật hay không. Một thanh niên nói về bà cô của anh là một người có tài nấu ăn giỏi. “My aunt is a very talented cook. She can make my family happy with her tasty dishes. Well, she got to thinking about going into the catering business. I think she could be very successful. But first, she’ll need to find out if she’ll be able to please a bunch of guests she doesn’t know. That’s going to be the acid test.”
Embed share Words and Idioms 189-E1
by VOA Tiếng Việt Embed share The code has been copied to your clipboard. The URL has been copied to your clipboardNo media source currently available
0:00 0:00:29 0:00 Tải xuống- | MP3
Embed share Words and idioms 189-E2
by VOA Tiếng Việt Embed share The code has been copied to your clipboard. The URL has been copied to your clipboardNo media source currently available
0:00 0:00:30 0:00 Tải xuống- | MP3
ACROSS THE BOARD
Across the board có một từ mới là board nghĩa là tấm bảng. Across the board có nghĩa là toàn bộ, toàn diện, trên mọi lĩnh vực. Thành ngữ này xuất xứ từ giới đua ngựa, khi người ta muốn thắng bằng cách đánh cược một con ngựa về cả hạng nhất, nhì và ba trên tấm bảng ghi các cuộc đua và tỷ lệ tiền cược. Một thầy giáo tỏ vẻ hài lòng về sự tiến bộ của một cô học trò tên Julie. Ông nói: “Last semester, I encouraged Julie to work harder in order to get better grades. She certainly took my advice. She just showed me her report card and she’s made dramatic improvement. Not just in one or two classes, but across the board. Amazingly, she’s made progress in every subject.”
Embed share Words and Idioms 189-E3
by VOA Tiếng Việt Embed share The code has been copied to your clipboard. The URL has been copied to your clipboardNo media source currently available
0:00 0:00:24 0:00 Tải xuống- | MP3
Embed share Words and idioms 189-E4
by VOA Tiếng Việt Embed share The code has been copied to your clipboard. The URL has been copied to your clipboardNo media source currently available
0:00 0:00:24 0:00 Tải xuống- | MP3
Chia sẻ
Chia sẻ
- Copy link
- Line
- Line
Chia sẻ
Chia sẻ
- Copy link
- Line
- Line
Đường dẫn liên quan
-
Bản PDF toàn văn bài học
-
Xem Từ và Thành ngữ 188
-
Xem Từ và Thành ngữ 187
-
Xem Từ và Thành ngữ 186
Từ khóa » Examination Board Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Examination Board Trong Tiếng Anh
-
EXAMINATION BOARD | Phát âm Trong Tiếng Anh
-
Examination Board
-
Chánh Chủ Khảo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Board Exam Là Gì
-
BOARD EXAMS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
CEEB định Nghĩa: Ban Thi Tuyển Sinh đại Học - Abbreviation Finder
-
'board Of Examination' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Hungari
-
Từ điển Anh Việt "test Board" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Physical Examination Là Gì, Medical Exam Là Gì
-
Academic And Examination Boards - ACC Institute Of Human Services
-
Test Board Là Gì, Nghĩa Của Từ Test Board | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Physical Examination Là Gì, Medical Exam Là Gì