Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Loại Hải Sản
Có thể bạn quan tâm
Tổng hợp từ vựng phổ biến về các loại hải sản 해산물, 왕새우 바닷가재, 바다게, 식용 달팽이, 다랑어, 고등어.
Từ vựng tiếng Hàn về các loại hải sản
해산물/hae san mul/ : hải sản
왕새우 바닷가재/oang sae u ba dat ga chae/: tôm hùm
새우/sae u/: tôm

바다게/ba da ge/: cua biển
해파리/hae pa ri/: sứa
식용 달팽이/sik yong dal paengi/: ốc
오징어/ô chingo/: mực
해삼/hae sam/: hải sâm
전복/chon bok/: bào ngư
지느러미/chi nư ro mi/: vi cá
굴/gul/: sò, hàu
잠새우/cham sae u/: tôm he
가오리/ga ô ri/: cá đuối
연어/yeono/: cá hồi
고등어 /gô deungo/: cá thu
문어/mu no/: bạch tuộc
전갱이/chon gaengi/: cá mực
다랑어/da rango/: cá ngừ
Chuyên mục “Từ vựng tiếng Hàn về các loại hải sản” do giáo viên tiếng Hàn Trung tâm ngoại ngữ Sài Gòn Vina tổng hợp.
Nguồn: https://saigonvina.edu.vnSaiGon Vina
Trường ngoại ngữ SGV được thành lập ngày 20 tháng 4 năm 2010. Trải qua trên 13 năm đào tạo và cung cấp giáo viên ngoại ngữ, đến nay trường đã có một lượng lớn học viên đang theo học tiếng Anh, Hàn, Hoa, Nhật và tiếng Pháp, Nga, Đức, Lào, Thái, Khmer, Tây Ban Nha, Hà Lan, tiếng Triều Châu, Đài Loan, tiếng Việt cho người nước ngoài, khoá học ngoại ngữ cho Việt kiều.
Tìm kiếmTìm kiếmBài viết mới
- Mơ thấy mình bay lượn – Thăng hoa tột đỉnh Khám phá ý nghĩa sâu xa của giấc mơ và con số vàng 2026
- Erling Haaland – Sát thủ vòng cấm thống trị ngoại hạng Anh
- [keyword] – Lời dẫn trực tiếp và gián tiếp trong tiếng Việt: định nghĩa, dấu hiệu nhận biết, ví dụ
- Ý nghĩa tên Hà và 60+ tên đệm hay theo phong thủy – [keyword]
- Tục ngữ Trung Quốc: Ý nghĩa, nguồn gốc và 8 câu hay nên biết
Bình luận gần đây
Không có bình luận nào để hiển thị.- Trang chủ
- Giới thiệu
- Trung Tâm Ngoại Ngữ
- Kiến Thức Tiếng Anh
- Kiến Thức Tiếng Hoa
- Kiến Thức Tiếng Hàn
- Kiến Thức Tiếng Nhật
- Kiến Thức Tiếng Hiếm
- Bài Viết Hay
- Tư Vấn Du Học
- Liên Hệ WooCommerce not Found
- Newsletter
Từ khóa » Ghẹ Tiếng Hàn
-
꽃게 ………. Con Ghẹ 굴 ………. Con Hào 갈증... - Học Tiếng Hàn Quốc
-
Ghẹ Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Ghế Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
'꽃게': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Con Ghẻ - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Ghế Tiếng Hàn Là Gì
-
Ghê Tiếng Hàn Là Gì
-
Con Ghẻ Bằng Tiếng Hàn - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ đề Những Từ Chuyên Ngành ẩm Thực Phần Ba
-
Những địa điểm Bán Ghẹ Ngâm Tương (ganjang Gejang) Tại Sài Gòn
-
Học Tiếng Hàn :: Bài Học 95 Du Lịch Bằng Máy Bay - LingoHut
-
Gejang – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hướng Dẫn Cách Làm Món Ghẹ Ngâm Tương Chuẩn Hàn Quốc