Từ Vựng Tiếng Hàn Về Phụ Khoa - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
Có thể bạn quan tâm
Để thăm khám sức khỏe sinh sản tại Hàn Quốc tự tin và hiệu quả, người học cần nắm vững hệ thống Từ Vựng Tiếng Hàn Về Phụ Khoa. Bài viết này tổng hợp và chuẩn hóa các thuật ngữ cốt lõi (Hangul – phiên âm – nghĩa tiếng Việt), nhóm theo chủ đề từ chu kỳ kinh nguyệt, triệu chứng, bệnh lý, xét nghiệm đến thai kỳ và sinh nở. Ngoài ra, bạn sẽ có thêm câu mẫu – hội thoại tại bệnh viện, checklist đi khám và các lỗi thường gặp để tránh, giúp tối ưu trải nghiệm học và thực hành ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế.
Bạn có thể kết hợp học theo chủ đề chuyên ngành để mở rộng vốn từ, ví dụ như tiếng Hàn trong chăm sóc cơ thể qua bài viết: tiếng Hàn chuyên ngành massage.
Nguyên tắc học và lưu ý thuật ngữ phụ khoa
- Dùng hệ romanization RR (Revised Romanization) để luyện phát âm và tra cứu: ví dụ 생리 (saengri), 질염 (jilyeom), 산부인과 (sanbu-ingwa).
- Phân biệt thuật ngữ gần nghĩa:
- 유산 (yusan: sảy thai tự nhiên) vs 낙태 (naktae: phá thai chủ động).
- 자궁경부 (jagung-gyeongbu: cổ tử cung) khác với 자궁 (jagung: tử cung).
- 나팔관 (napal-gwan: ống dẫn trứng) không phải “dịch âm đạo”.
- Chuẩn hóa chính tả y khoa thường dùng: 앰뷸런스 (ambulance), 난소낭종 (u nang buồng trứng), 요실금 (tiểu không kiểm soát), 방광염 (viêm bàng quang).
Từ vựng cốt lõi về phụ khoa (Hangul – RR – nghĩa)
Dưới đây là danh sách từ vựng chuẩn hóa và dễ tra cứu. Các nhóm được sắp theo logic đi khám: cơ quan – chu kỳ – triệu chứng – bệnh lý – xét nghiệm – thai kỳ – bệnh viện – đồ dùng mẹ và bé.

- Nguyên tắc học và lưu ý thuật ngữ phụ khoa
- Từ vựng cốt lõi về phụ khoa (Hangul – RR – nghĩa)
- 1) Cơ quan sinh sản nữ
- 2) Chu kỳ kinh nguyệt và rụng trứng
- 3) Triệu chứng thường gặp
- 4) Bệnh lý – chẩn đoán
- 5) Xét nghiệm – thủ thuật – tiêm phòng
- 6) Thai kỳ và sinh nở
- 7) Bệnh viện – thiết bị – quy trình khám
- 8) Chăm sóc trẻ sơ sinh và đồ dùng mẹ – bé
- Câu mẫu và hội thoại đi khám phụ khoa
- Lỗi thường gặp và cách khắc phục
- Checklist đi khám phụ khoa bằng tiếng Hàn
- Kết luận
- Tài liệu tham khảo
1) Cơ quan sinh sản nữ
- 자궁 (jagung): tử cung
- 자궁경부 (jagung-gyeongbu): cổ tử cung
- 난소 (nanso): buồng trứng
- 나팔관 (napal-gwan): ống dẫn trứng
- 질 (jil): âm đạo
- 외음부 (oe-eumbu): âm hộ
- 골반 (golban): khung chậu
- 난자 (nanja): noãn (trứng)
2) Chu kỳ kinh nguyệt và rụng trứng
- 생리 (saengri): kinh nguyệt
- 생리주기 (saengri jugi): chu kỳ kinh nguyệt
- 생리통 (saengri-tong): đau bụng kinh
- 생리불순 (saengri bulsun): rối loạn kinh nguyệt
- 배란 (baeran) / 배란하다 (baeranhada): rụng trứng
- 무월경 (mu-wol-gyeong): vô kinh
- 과다월경 (gwada wolgyeong): cường kinh (kinh ra nhiều)
3) Triệu chứng thường gặp
- 골반통증 (golban tongjeung): đau vùng chậu
- 질분비물 (jilbunbimul): dịch âm đạo
- 악취 (akchwi): mùi hôi
- 가려움 (garyeoum): ngứa
- 작열감 (jagyeolgam): rát, nóng rát
- 출혈 (chulhyeol): chảy máu
- 요통 (yotong): đau lưng
- 피로 (piro): mệt mỏi
Khi mô tả mùi dịch âm đạo với bác sĩ, bạn có thể cần vốn từ về mùi/vị để diễn đạt chính xác hơn. Tham khảo thêm: từ vựng về mùi vị trong tiếng Hàn.
4) Bệnh lý – chẩn đoán
- 질염 (jilyeom): viêm âm đạo
- 자궁내막염 (jagung-naemagyeom): viêm nội mạc tử cung
- 자궁근종 (jagung geunjong): u xơ tử cung
- 난소낭종 (nanso nangjong): u nang buồng trứng
- 자궁경부암 (jagung-gyeongbuam): ung thư cổ tử cung
- 자궁암 (jagungam): ung thư tử cung
- 다낭성난소증후군 (danangseong nanso jeung-hugun): hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
- 요실금 (yosilgeum): tiểu không kiểm soát
- 방광염 (bang-gwangyeom): viêm bàng quang
- 불임/난임 (burim/nanim): vô sinh/hiếm muộn
- 성병 (seongbyeong): bệnh lây truyền qua đường tình dục
5) Xét nghiệm – thủ thuật – tiêm phòng
- 초음파 검사 (choeumpa geomsa): siêu âm
- 혈액검사 (hyeoraek geomsa): xét nghiệm máu
- 소변검사 (sobyeon geomsa): xét nghiệm nước tiểu
- 채혈 (chae-hyeol): lấy máu
- 자궁경부 세포검사/파파검사 (jagung-gyeongbu sepogeomsa/papa-geomsa): xét nghiệm Pap
- HPV 백신 (HPV baeksin): vắc xin HPV
- 예방접종/예방주사 (yebang jeopjong/yebang jusa): tiêm phòng
- 피임 (pi-im): tránh thai
- 피임약 (piim-yak): thuốc tránh thai
6) Thai kỳ và sinh nở
- 임신 (imsin): mang thai
- 태아 (taea): thai nhi
- 양수 (yangsu): nước ối
- 입덧 (ipdeot): nghén
- 유산 (yusan): sảy thai
- 낙태 (naktae): phá thai
- 출산 (chulsan): sinh nở
- 자연분만 (jayeon bunman): sinh thường
- 제왕절개 (jewang jeolgae): sinh mổ
- 산후조리 (sanhu jori): chăm sóc sau sinh
Trong thực tế tại bệnh viện Hàn Quốc, nhóm từ vựng phụ khoa thường đi kèm quy trình tiếp nhận, đo sinh hiệu, xét nghiệm và tư vấn điều trị.
7) Bệnh viện – thiết bị – quy trình khám
- 산부인과 (sanbu-ingwa): khoa sản phụ khoa
- 응급실 (eunggeupsil): phòng cấp cứu
- 진료 (jillyo): khám bệnh
- 대기실 (daegisil): phòng chờ
- 처방전 (cheobangjeon): đơn thuốc
- 약국 (yakguk): nhà thuốc
- 심전도 (simjeondo): điện tâm đồ
- 엑스레이 (ekseurei): X-quang
- 청진기 (cheongjinggi): ống nghe
- 산소호흡기 (sansohobeupgi): máy thở oxy
- 호흡기 (hoheupgi): máy hô hấp
- 체온계 (che-ongye): nhiệt kế
- 혈압/저혈압/고혈압 (hyeorap/jeohyeorap/gohyeorap): huyết áp/thấp/cao
- 앰뷸런스 (aembyulleonseu) / 구급차 (gugeupcha): xe cấp cứu
Để rèn luyện giao tiếp tổng quát trước khi vào tình huống y tế, bạn có thể học cách tự giới thiệu – một kỹ năng nền tảng hỗ trợ mọi cuộc hội thoại: giới thiệu về Việt Nam bằng tiếng Hàn.
8) Chăm sóc trẻ sơ sinh và đồ dùng mẹ – bé
- 인큐베이터 (incubator): lồng ấp trẻ sinh non
- 유모차: xe đẩy em bé
- 신생아모자: mũ trẻ sơ sinh
- 속싸개/겉싸개: khăn quấn mỏng/dày
- 손·발싸개: bao tay, bao chân
- 젓병: bình sữa
- 유축기 (전동/수동): máy vắt sữa (điện/tay)
- 젖꼭지/고무 젖꼭지: núm vú/núm vú cao su
- 분유 케이스: hộp đựng sữa bột
- 소독기 세트: bộ khử trùng bình sữa
- 보온병: bình giữ nhiệt
- 아기침대/흔들침대: nôi/giường đu đưa
- 베이비 로션/오일/크림/샴푸/비누: mỹ phẩm chăm da-tóc cho bé
- 체온계: nhiệt kế
- 안전가위: kéo cắt móng tay
- 코흡입기: dụng cụ hút mũi
- 투약기: dụng cụ cho bé uống thuốc
- 수유 브래지어/수유 패드: áo ngực cho con bú/miếng lót thấm sữa
- 유아용 변기: bô
- 일회용 기저귀/천 기저귀: tã dùng một lần/tã vải
- 딸랑이/인형/장난감 곰: lục lạc/búp bê/gấu bông
- 걸음마 학습보행기: xe tập đi
Hành động chăm sóc bé (động từ hữu ích):
- 모유를/분유를 먹이다: cho bé bú sữa mẹ/uống sữa bột
- 트림시키다: cho bé ợ hơi
- 아이를 재우다: dỗ bé ngủ
- 목욕시키다: tắm bé
- 옷을 입혀 주다: mặc đồ cho bé
- 유모차에 태우다: cho bé ngồi xe đẩy
- 기저귀 갈다/떼다: thay/bỏ bỉm
- 배변훈련: tập đi vệ sinh
Khi ở bệnh viện, bạn sẽ cần ăn nhẹ hoặc sinh hoạt tại căng tin. Một số phép lịch sự trong bữa ăn tiếng Hàn giúp tương tác tự nhiên hơn: câu nói trước khi ăn của người Hàn.
Câu mẫu và hội thoại đi khám phụ khoa
Câu mẫu (Hangul – RR – nghĩa):
- 생리 주기가 불규칙해요. (saengri jugiga bulgyugikhaeyo) Chu kỳ kinh nguyệt của tôi không đều.
- 질 분비물에 냄새가 나요. (jil bunbimure naemsaega nayo) Dịch âm đạo của tôi có mùi.
- 골반 쪽이 계속 아파요. (golban jjogi gyesok apayo) Tôi đau vùng chậu liên tục.
- 피임약을 복용해도 될까요? (piimyageul bogyonghaedo doelkkayo) Tôi có thể dùng thuốc tránh thai không?
- 초음파 검사를 받고 싶어요. (choeumpa geomsareul bakko sipeoyo) Tôi muốn làm siêu âm.
- 자궁경부암 검진은 어떻게 하나요? (jagung-gyeongbuam geomjineun eotteoke hanayo) Khám tầm soát ung thư cổ tử cung thực hiện thế nào?
- 임신 몇 주인지 확인해 주세요. (imsin myeot jujinji hwakinhae juseyo) Xin xác nhận giúp tôi đang thai mấy tuần.
- 알레르기가 없어요/있어요. (allereugiga eopseoyo/isseoyo) Tôi không có/có dị ứng thuốc.
Hội thoại ngắn tại 산부인과:
- A: 안녕하세요. 예약했어요, 김민지예요. (Xin chào, tôi đã đặt lịch, tôi là Kim Minji.)
- B: 오셨네요. 증상 좀 말씀해 주세요. (Vâng, chị mô tả triệu chứng giúp ạ.)
- A: 한 달 전부터 생리불순이고, 질 분비물에 악취가 나요. (Từ một tháng trước, kinh nguyệt không đều và dịch âm đạo có mùi hôi.)
- B: 골반 통증은요? (Đau vùng chậu thì sao?)
- A: 네, 가끔 심하게 아파요. (Có, đôi lúc đau nhiều.)
- B: 우선 초음파와 혈액검사를 진행할게요. (Trước tiên, chúng tôi sẽ làm siêu âm và xét nghiệm máu.)
- A: 네, 부탁드립니다. (Vâng, nhờ bác sĩ.)
Để luyện nói trôi chảy, bạn có thể xen kẽ các chủ đề hội thoại phổ thông như tự giới thiệu quê hương: giới thiệu trường học bằng tiếng Hàn.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
- Nhầm nghĩa:
- 나팔관 = ống dẫn trứng, không phải “dịch âm đạo”.
- 난소낭종 là “u nang buồng trứng” (không dùng 난소흑주머니).
- 부황 là “giác hơi”, không phải “vàng da”.
- 요실금 là “tiểu không kiểm soát”, không chỉ “đái dầm”.
- Lẫn lộn chính tả mượn âm: 앰뷸런스 (ambulance) dễ bị viết sai.
- Dùng từ chung chung “아파요” cho mọi cơn đau. Hãy cụ thể hóa: 따갑다 (rát), 욱신거리다 (nhức), 쑤시다 (đau nhức), 작열감 (nóng rát).
- Bỏ quên câu hỏi an toàn:
- 알레르기 있어요? (Chị có dị ứng không?)
- 임신 가능성 있어요? (Có khả năng mang thai không?) trước khi chụp X-quang hoặc dùng thuốc.
Mẹo ghi nhớ:
- Học theo cặp cơ quan – bệnh lý: 질 ↔ 질염, 자궁경부 ↔ 자궁경부암.
- Sơ đồ hóa quy trình khám: tiếp nhận → hỏi bệnh → xét nghiệm (혈액/소변/초음파) → chẩn đoán → điều trị.
- Tạo flashcard 3 mặt: Hangul – RR – nghĩa Việt; thêm ví dụ ngắn để thao tác hóa ngữ cảnh.
Checklist đi khám phụ khoa bằng tiếng Hàn
- Hồ sơ và thông tin:
- 신분증, 건강보험증 (CMND/Hộ chiếu, bảo hiểm)
- 복용 중인 약 목록 + 알레르기 정보 (danh sách thuốc đang dùng + dị ứng)
- 생리 주기 기록, 증상 시작 시점 (ghi chép chu kỳ, thời điểm khởi phát)
- Câu nên ghi sẵn:
- 증상이 언제부터 있었는지 (Từ khi nào?)
- 통증 강도/빈도 (Mức độ/tần suất đau)
- 임신 가능성/피임 여부 (Khả năng mang thai/đang tránh thai)
- Tại bệnh viện:
- 번호표 뽑기/대기실 (lấy số/phòng chờ)
- 접수·수납 (đăng ký/thu phí)
- 검사 동의·주의사항 확인 (đồng ý xét nghiệm/điều cần lưu ý)
Luyện từ vựng theo tình huống giúp bạn xử lý tốt hơn ở môi trường thực tế. Khi thực hành thêm hội thoại đời sống, bạn có thể mở rộng sang chủ đề văn hóa ẩm thực trước và sau sinh: câu nói trước khi ăn của người Hàn.
Kết luận
Vốn từ vựng tiếng Hàn về phụ khoa là “bộ cứu hộ” khi bạn cần mô tả triệu chứng, hiểu chỉ định và tuân thủ điều trị tại Hàn Quốc. Hãy bắt đầu từ nhóm cơ quan – chu kỳ – triệu chứng – bệnh lý – xét nghiệm – thai kỳ, luyện câu mẫu/hội thoại và dùng checklist trước buổi khám. Mỗi tuần ôn 1–2 nhóm từ, lặp lại bằng flashcard và mô phỏng hội thoại để ghi nhớ dài hạn. Bước tiếp theo: ghi nhật ký chu kỳ bằng tiếng Hàn, luyện mô tả triệu chứng theo ngày và tạo sổ tay từ cá nhân để dùng khi cần.
Nếu bạn muốn nhận bộ flashcard PDF chủ đề sản phụ khoa và lịch học thực hành hội thoại, đăng ký tại Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina hoặc theo dõi các chủ đề chuyên ngành liên quan.
Tài liệu tham khảo
- National Institute of Korean Language (국립국어원) – Standard Korean Language Dictionary: https://stdict.korean.go.kr
- King Sejong Institute – Korean Education Resources: https://www.sejonghakdang.org
- TOPIK Official – Guide & Resources: https://www.topik.go.kr
- Naver Dictionary (KR–EN/KR–VI): https://dict.naver.com
- Phụ lục thuật ngữ y khoa Hàn–Anh/Hàn–Việt, giáo trình Sejong & tài liệu bệnh viện Hàn Quốc (Leaflets/Patient Guides)
Từ khóa » Khám Phụ Khoa Tiếng Hàn Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Khám Phụ Khoa
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Bệnh Viện Và Các Loại Bệnh
-
[AUDIO] Từ Vựng Tiếng Hàn Về Bệnh Phụ Khoa - Hohohi
-
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ BỆNH VIỆN - Kokono
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Hàn Về Phụ... - Tự Học Tiếng Hàn 한국어
-
'âm đạo': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Dành Cho Sản Phụ (phần 1)
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Bệnh Viện - Ngoại Ngữ NEWSKY
-
Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Sức Khỏe Bạn Cần Biết
-
Cuộc Phỏng Vấn Với 3 Thông Dịch Viên... - 경기다문화뉴스
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Bệnh Tật Và Trị Liệu
-
[PDF] Female Exam And Pap Smear - Health Information Translations
-
Giới Thiệu 10 Bệnh Viện Có Nhân Viên Người Việt Tại Hàn Quốc