Từ Vựng Tiếng Nhật: Các Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Nhật

Page

  • Sitemap
  • Liên hệ
  • ĐĂNG KÝ TOUR NHẬT BẢN

Social

  • facebook
Japan.info.vn - Thông tin Nhật Bản, du học Nhật, lao động Nhật, du lịch Nhật Bản, học tiếng Nhật

NEWS

Từ vựng tiếng Nhật: Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật: Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Nhật 大きい(おおきい / ookii): to >< 小さい(ちいさい / chiisai): nhỏ 高い(たかい / takai): cao...

Language 8:28 PM A+ A- Email Print https://www.japan.info.vn/2015/10/tu-vung-tieng-nhat-cac-cap-tu-trai-nghia-trong-tieng-nhat.html Từ vựng tiếng Nhật: Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Nhật 大きい(おおきい / ookii): to >< 小さい(ちいさい / chiisai): nhỏ 高い(たかい / takai): cao >< 低い(ひくい / hikui): thấp 温かい(あたたかい / atatakai): ấm >< 冷たい(つめたい / tsuimetai): lạnh 長い(ながい / nagai): dài >< 短い(みじかい / mijikai): ngắn 太い(ふとい / futoi): mập >< 細い(ほそい / hosoi): gầy 重い(おもい / omoi): nặng >< 軽い(かるい / karui): nhẹ 深い(ふかい / fukai): sâu >< 浅い(あさい / asai): cạn 広い(ひろい / hiroi): rộng >< 狭い(せまい / semai): hẹp 多い(おおい / ooi): nhiều >< 少ない(すくない / sukunai): ít 強い(つよい / tsuyoi): mạnh >< 弱い(よわい / yowai): yếu 遠い(とおい / tooi): xa >< 近い(ちかい / chikai): gần 暑い(あつい / atsui): nóng >< 寒い(さむい / samui):l ạnh 明るい(あかるい / akarui): sáng >< 暗い(くらい / kurai): tối 硬い(かたい / katai): cứng >< 柔らかい(やわらかい / yawarakai): mềm 厚い(あつい / atsui): dày >< 薄い(うすい / usui): mỏng 甘い(あまい / amai): ngọt >< 辛い(からい / karai): cay 早い(はやい / hayai): nhanh >< 遅い(おそい / osoi): chậm 易しい(やさしい / yasashii): dễ >< 難しい(むずかしい / muzukashii): khó
Từ vụng tiếng Nhật: Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Nhật
Từ vụng tiếng Nhật: Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Nhật

Like to share?

Related

Language 2646013771130478234 Newer Post Older Post Home item

CHUYÊN MỤC

Culture (16) News (15) Business (13) Language (13) Study (11) Travel (11) University (10) Tip (8) Job (1)

Recent Posts

Random Posts

TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Nguồn: vn.exchange-rates.org

QUY ĐỔI TIỀN HÀN

Nguồn: vn.exchange-rates.org

THỜI TIẾT NHẬT BẢN

JAPAN THỜI TIẾT

Giới thiệu

Japan.info.vn | Phiên bản thử nghiệm Cổng Thông tin Nhật Bản.

Link list

  • SINGAPORE
  • SOUTH KOREA
  • JAPAN

Tag cloud

Business (13) Culture (16) Job (1) Language (13) News (15) Study (11) Tip (8) Tour (7) Travel (11) University (10)

Contact Us

Name Email * Message * Copyright 2021 Japan.info.vn - Thông tin Nhật Bản, du học Nhật, lao động Nhật, du lịch Nhật Bản, học tiếng Nhật. Scroll item Business Culture Educatio Education Hot Job Language News Study Tip Tour Travel University - Navigation -

Từ khóa » Cứng Mềm Tiếng Nhật Là Gì