Từ Vựng Tiếng Trung Về Vật Liệu Xây Dựng

Facebook Instagram Linkedin Myspace Pinterest Telegram TikTok Tumblr Twitter VKontakte WordPress Youtube Đăng nhập Đăng nhập Chào mừngĐăng nhập vào Tài khoản của bạnTên Nick của bạnMật khẩu của bạn Quên mật khẩu của bạn KHÔI PHỤC MẬT KHẨU CỦA BẠNKhôi phục mật khẩu của bạnEmail của bạn Search ChineMasterTrung tâm tiếng Trung chất lượng đào tạo TOP 1 Việt Nam Đăng nhậpWelcome! Log into your accountTên Nick của bạnMật khẩu của bạn Forgot your password? Get helpKHÔI PHỤC MẬT KHẨU CỦA BẠNKhôi phục mật khẩu của bạnEmail của bạn Mật khẩu sẽ được gửi tới Email của bạn.Chủ Nhật, Tháng 2 1, 2026 Đăng nhập / Đăng kýFacebookInstagramLinkedinMyspacePinterestTelegramTikTokTumblrTwitterVKontakteWordPressYoutubeChineMasterTrung tâm tiếng Trung tốt nhất TOP 1 Việt Nam Tìm kiếmVideo thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Ly Hải Yến bài 1 giáo trình MSUTONG ngày 1-2-202600:00Video thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Ly Hải Yến bài 1 giáo trình MSUTONG ngày 1-2-202601:28:18Video thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Phương Linh bài 10 giáo trình MSUTONG ngày 14-1-202601:39:58Video thumbnailHọc tiếng Trung online lớp em Hồng Ngọc bài 9 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:27:58Video thumbnailHọc tiếng Trung online lớp em Quỳnh Anh bài 12 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:32:23Video thumbnailHọc tiếng Trung online lớp em Trí Quang bài 2 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:18:20Video thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Lam Điền bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:26:34Video thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Quỳnh Anh bài 11 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:26:06Video thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Quỳnh Anh bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:27:17Video thumbnailHọc tiếng Trung online Thầy Vũ em Thùy Dương bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:10:48 Trang chủ Học Từ vựng Tiếng Trung Từ vựng Tiếng Trung về Vật liệu Xây dựng
  • Học Từ vựng Tiếng Trung
  • Tài liệu Học Tiếng Trung
FacebookTwitterPinterestTelegramViberLinkedinTumblrVKWhatsAppLINEDiggEmailCopy URL
Từ vựng Tiếng Trung về Vật liệu Xây dựng
Từ vựng Tiếng Trung về Vật liệu Xây dựng
5/5 - (5 bình chọn)

Chào các em học viên, hôm nọ chúng ta đã học các từ vựng Tiếng Trung về chủ đề Văn phòng phẩm, các em về nhà có xem lại bài đấy chưa, hay là chưa, cả lớp đều chưa nhỉ, nếu chưa thì chúng ta lại phải vào link bên dưới ôn tập lại bài cũ trước đã, ôn tập xong thì lớp mình mới đi tiếp được, không là học xong bài mới thì đông thời rụng luôn bài cũ, như vậy thì chúng ta sẽ rất khó tiến bộ.

Từ vựng Tiếng Trung về Văn phòng phẩm

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Bản lề铰链Jiǎoliàn
2Bản lề co giãn伸缩铰链Shēnsuō jiǎoliàn
3Bản lề tháo lắp拆卸式铰链Chāixiè shì jiǎoliàn
4Bê tông混凝土Hùnníngtǔ
5Bùn nhão, vữa泥浆Níjiāng
6Cái cánBǐng
7Cát mịn细沙Xì shā
8Cát thô粗沙Cū shā
9Cửa lưới纱窗Shāchuāng
10Cửa sắt铁门Tiě mén
11Cửa sổ hoa thị, cửa sổ mắt cáo圆花窗Yuán huā chuāng
12Cửa sổ lưới dây thép铁丝网窗Tiěsīwǎng chuāng
13Cửa sổ mái屋顶窗Wūdǐng chuāng
14Cửa sổ nhôm铝窗Lǚ chuāng
15Cửa sổ trượt滑动窗Huádòng chuāng
16Đá石头Shítou
17Đá hoa cương花岗石Huā gāng shí
18Đá hoa cương, đá cẩm thạch大理石Dàlǐshí
19Đá mài磨光石Mó guāngshí
20Đá nhẵn光面石Guāng miàn shí
21Đá phiến石片Shí piàn
22Đá sỏi, đá cuội卵石Luǎnshí
23Đá vôi石灰石Shíhuīshí
24Đá xanh lục绿石Lǜ shí
25Đá xanh, đá vôi青石Qīngshí
26Dầu trẩu桐油Tóngyóu
27Đồ sơn涂料Túliào
28Đòn bẩy杠杆Gànggǎn
29Đốt gỗ, thớ gỗ木节Mù jié
30Dung môi pha loãng稀释液Xīshì yè
31GạchZhuān
32Gạch cát砂头Shā tóu
33Gạch chịu lửa耐火砖Nàihuǒ zhuān
34Gạch chịu mòn水磨砖Shuǐmó zhuān
35Gạch chưa nung砖坯Zhuānpī
36Gạch đỏ红砖Hóng zhuān
37Gạch khảm镶嵌砖Xiāngqiàn zhuān
38Gạch lát bậc thang阶砖Jiē zhuān
39Gạch lát sàn铺地砖Pū dìzhuān
40Gạch lỗ空心砖Kōngxīnzhuān
41Gạch lưu ly琉璃砖Liú li zhuān
42Gạch màu彩砖Cǎi zhuān
43Gạch men瓷砖Cízhuān
44Gạch men lát nền面砖Miànzhuān
45Gạch ốp tường雕壁砖Diāo bì zhuān
46Gạch thủy tinh玻璃砖Bōlizhuān
47Gạch trang trí饰砖Shì zhuān
48Gạch xanh青砖Qīng zhuān
49Giấy dán tường墙纸Qiángzhǐ
50Giấy ráp, giấy nhám沙皮纸Shā pízhǐ
51Gỗ dán镶板Xiāng bǎn
52Gỗ khảm镶嵌木Xiāngqiàn mù
53Gỗ mềm软木Ruǎnmù
54Gỗ miếng块木Kuài mù
55Gỗ nguyên cây chưa xẻ, gỗ súc原木Yuánmù
56Gỗ trang trí饰木Shì mù
57Gỗ vuông方木Fāng mù
58Kính玻璃Bōlí
59Kính chịu lực强化玻璃Qiánghuà bōlí
60Kính ghép hoa văn拼花玻璃Pīnhuā bōlí
61Kính hoa văn花式玻璃Huā shì bōlí
62Kính láng (kính trơn)磨光玻璃Mó guāng bōlí
63Kính màu有色玻璃Yǒusè bōlí
64Kính mờ磨砂玻璃Móshā bōlí
65Kính nổi浮法玻璃Fú fǎ bōlí
66Kính pha sợi thép钢丝玻璃Gāngsī bōlí
67Kính phẳng平板玻璃Píngbǎn bōlí
68Kính phù điêu浮雕玻璃Fúdiāo bōlí
69Lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà…)板条Bǎn tiáo
70Matit油灰Yóuhuī
71Máy phun sơn喷漆器Pēnqī qì
72Ngói
73Ngói amiăng (ngói thạch miên)石棉瓦Shímián wǎ
74Ngói bằng平瓦Píng wǎ
75Ngói lồi凸瓦Tú wǎ
76Ngói lõm凹瓦Āo wǎ
77Ngói lượn sóng波形瓦Bōxíng wǎ
78Ngói máng槽瓦Cáo wǎ
79Ngói màu彩瓦Cǎi wǎ
80Ngói nóc, ngói bò脊瓦Jí wǎ
81Ngói rìa沿口瓦Yán kǒu wǎ
82Ngói thủy tinh玻璃瓦Bōlí wǎ
83Ngói trang trí饰瓦Shì wǎ
84Ngói vụn瓦砾Wǎlì
85Nước vôi石灰浆Shíhuī jiāng
86Nước vôi keo胶灰水Jiāo huī shuǐ
87Nước vôi trắng白灰水Báihuī shuǐ
88Pha lê水晶石Shuǐjīng shí
89Rãnh trượt开槽Kāi cáo
90Ren (của bu loong)螺纹Luówén
91Sàn gạch men, gạch bông瓷砖地Cízhuān dì
92Sàn gạch mozic马赛克地Mǎsàikè dì
93Sàn gỗ kiểu vây cá鱼鳞地板Yúlín dìbǎn
94Sàn gỗ tếch柚木地板Yòumù dìbǎn
95Sàn nhựa塑料地板Sùliào dìbǎn
96Sàn xi măng水泥地Shuǐní dì
97Sáp/xi đánh bóng ván sàn地板蜡Dìbǎn là
98Sơn chống ẩm防潮漆Fángcháo qī
99Sơn dẻo塑胶漆Sùjiāo qī
100Sơn trong suốt, sơn bóng透明漆Tòumíng qī
101Sơn tường墙面涂料Qiáng miàn túliào
102Tay quay曲柄Qūbǐng
103Thanh gỗ mảnh đẻ làm mành, thanh chớp百叶板Bǎiyè bǎn
104Thuốc làm khô催干剂Cuī gān jì
105Vách ngăn, ván ngăn隔板Gé bǎn
106Vải dán tường墙布Qiáng bù
107Ván ba lớp, gỗ ba lớp三夹板Sān jiábǎn
108Ván ép gỗ dán胶合板Jiāohébǎn
109Vân gỗ木纹Mù wén
110Ván lót sàn板条地板Bǎn tiáo dìbǎn
111Vân mịn, vân nhỏ细纹Xì wén
112Ván ốp tường护墙板Hù qiáng bǎn
113Ván tường壁板Bì bǎn
114Vật liệu gỗ木料Mùliào
115Vôi石灰Shíhuī
116Vôi đã tôi熟石灰Shúshíhuī
117Vôi sống生石灰Shēngshíhuī
118Vữa trát tường灰浆Huījiāng
119Vữa vôi石灰灰砂Shíhuī huī shā
120Vữa xi măng水泥灰砂Shuǐní huī shā
121Xà beng撬棍Qiào gùn
122Xi măng水泥Shuǐní
123Xi măng chịu lửa耐火水泥Nàihuǒ shuǐní
124Xi măng chống thấm防潮水泥Fángcháo shuǐní
125Xi măng khô nhanh (xi măng mác cao)快干水泥Kuài gān shuǐní
126Xi măng trắng白水泥Bái shuǐní
127Xi măng xám灰质水泥Huīzhí shuǐní
128Xi măng xanh青水泥Qīng shuǐní

BÀI VIẾT LIÊN QUANNHIỀU BÀI VIẾT HƠN TỪ TÁC GIẢ

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics - Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics

Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu - Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu

Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu - Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu

Để lại lời nhắn Hủy trả lời

Đăng nhập để bình luận

  • Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logisticsbởi Quách Như Ngọc09/06/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc09/06/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc08/06/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyểnbởi Quách Như Ngọc08/06/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc02/06/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Ngoại thươngbởi Quách Như Ngọc01/06/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Hóa đơnbởi Quách Như Ngọc28/05/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Chứng từ Xuất Nhập khẩu - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Chứng từ Xuất Nhập khẩubởi Quách Như Ngọc28/05/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Kế toán Thu ngân - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Kế toán Thu ngânbởi Quách Như Ngọc26/05/2025
  • Từ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòng - Tác giả Nguyễn Minh VũTừ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòngbởi Quách Như Ngọc12/05/2025

BÀI VIẾT ĐƯỢC ĐỀ XUẤT

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics

09/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu

09/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu

08/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển

08/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu

02/06/2025

BÀI VIẾT PHỔ BIẾN

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics

09/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu

09/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu

08/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển

08/06/2025

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu

02/06/2025

CHUYÊN MỤC ĐỀ XUẤT

  • Tài liệu Học Tiếng Trung573
  • Luyện thi HSK Online280
  • Học Từ vựng Tiếng Trung273
  • Luyện thi HSK186
  • Khóa học tiếng Trung online miễn phí168
  • Khóa học tiếng Trung online161
  • Tài liệu HSK150
  • Luyện thi Từ vựng HSK106
  • Luyện gõ tiếng Trung Quốc82
  • Luyện thi HSK Online Cấp 181
  • Luyện thi Từ vựng HSK 176
  • Tài liệu HSK 175
  • Học Tiếng Trung Giao tiếp hàng ngày71
  • Học Tiếng Trung giao tiếp70
  • Đề luyện thi HSK67

DMCA PROTECTION

DMCA.com Protection Status

CHINEMASTER HÀ NỘI

tiktok.com/@chinemaster.com tiktok.com/@hoctiengtrungonline.org youtube.com/@chinemaster youtube.com/hoctiengtrungonlinethayvu facebook.com/ChineMaster facebook.com/nhaphangtrungquoc.net dailymotion.com/ChineMaster linkedin.com/in/chinemaster twitter.com/chinemaster threads.net/@hoctiengtrung.tv instagram.com/hoctiengtrung.tv about.me/chinemaster.com

ChineMaster Hà Nội TPHCM

ChineMaster Cơ sở 1 Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 2 TP HCM: Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn).

ChineMaster Cơ sở 3 Quận Đống Đa Phường Láng Hạ Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 4: Ngõ 17 Khương Hạ Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 5: Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.

ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

Giới thiệu ChineMaster

ChineMaster là trung tâm chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản nâng cao, khóa học Kế toán tiếng Trung, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học tiếng Trung online, khóa học luyện thi HSK 9 cấp, khóa học luyện thi HSKK sơ cấp trung cấp cao cấp, khóa học luyện thi TOCFL 6 cấp theo bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. ChineMaster Edu còn được gọi là Master Edu hoặc Chinese Master Education, là Thương hiệu độc quyền được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Ông chủ của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu - Master Edu - Chinese Master Edu Quận Thanh Xuân Hà Nội. Master Edu là cụm từ viết tắt của ChineMaster Education, đồng thời cũng là cụm từ viết tắt của Chinese Master Education. Master Edu - ChineMaster Edu là Hệ thống Giáo dục & Đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất Việt Nam với đa dạng các khóa học tiếng Trung và luyện thi HSK, luyện thi HSKK, luyện thi TOCFL. ChineMaster Edu - Master Edu sử dụng bộ giáo trình tiếng Trung độc quyền được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bao gồm bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình phát triển Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN của Tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình HSK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ và bộ giáo trình HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Master Edu - TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO - ChineMaster Edu Thầy Vũ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung uy tín hàng đầu toàn quốc với chất lượng giảng dạy tiếng Trung Quốc tốt nhất cả Nước thông qua hàng vạn video bài giảng trực tuyến học tiếng Trung Quốc mỗi ngày được Chinese Master Education Thầy Vũ livestrem đào tạo mỗi ngày trên kênh Youtube Facebook Tiktok. Master Edu - ChineMaster Edu sở hữu Hệ thống máy chủ server cấu hình KHỦNG chuyên lưu trữ video bài giảng livestream của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và chia sẻ miễn phí trong HỆ SINH THÁI ChineMaster Education. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình phát triển Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình HSK là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình HSKK là Nguyễn Minh Vũ.

Hotline Thầy Vũ 090 468 4983 Email [email protected]

Theo dõi ChineMaster

FacebookInstagramLinkedinPinterestTelegramTikTokTumblrTwitterVKontakteYoutubeMaster Edu - ChineMaster Edu Thầy Vũ chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp, khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp, khóa học tiếng Hoa TOCFL band A-B-C, khóa học tiếng Trung Thương mại, khóa học tiếng Trung Logistics Vận tải, khóa học tiếng Trung Kế toán, khóa học tiếng Trung Dầu Khí, khóa học tiếng Trung Công xưởng, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Biên phiên dịch và Dịch thuật, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung để order Taobao 1688, khóa học tiếng Trung nhập hàng Taobao 1688, khóa học tiếng Trung đặt hàng Taobao 1688, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học tiếng Trung Đánh hàng Quảng Châu, khóa học tiếng Trung Đánh hàng Thâm Quyến, khóa học tiếng Trung Doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng. ChineMaster Edu Thầy Vũ liên tục cập nhập nội dung kiến thức cho Hệ thống giáo trình tiếng Trung Master Education, bao gồm bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển, bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển, bộ giáo trình phát triển Hán ngữ, bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN,bộ giáo trình HSK và bộ giáo trình HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. MASTER EDU - TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO - CHINEMASTER EDU - CHINESE MASTER EDUCATION - Trung tâm tiếng Trung ChineMaster có chất lượng đào tạo tiếng Trung tốt nhất toàn quốc.

© ChineMaster đã đăng ký bản quyền nội dung DMCA PRO

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!

Từ khóa » đá Granite Tiếng Trung Là Gì