Từ Vựng Tiếng Trung Về Vật Liệu Xây Dựng
Có thể bạn quan tâm
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Ly Hải Yến bài 1 giáo trình MSUTONG ngày 1-2-202600:00
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Ly Hải Yến bài 1 giáo trình MSUTONG ngày 1-2-202601:28:18
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Phương Linh bài 10 giáo trình MSUTONG ngày 14-1-202601:39:58
Học tiếng Trung online lớp em Hồng Ngọc bài 9 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:27:58
Học tiếng Trung online lớp em Quỳnh Anh bài 12 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:32:23
Học tiếng Trung online lớp em Trí Quang bài 2 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:18:20
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Lam Điền bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:26:34
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Quỳnh Anh bài 11 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:26:06
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Quỳnh Anh bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:27:17
Học tiếng Trung online Thầy Vũ em Thùy Dương bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:10:48 Trang chủ Học Từ vựng Tiếng Trung Từ vựng Tiếng Trung về Vật liệu Xây dựng- Học Từ vựng Tiếng Trung
- Tài liệu Học Tiếng Trung

Chào các em học viên, hôm nọ chúng ta đã học các từ vựng Tiếng Trung về chủ đề Văn phòng phẩm, các em về nhà có xem lại bài đấy chưa, hay là chưa, cả lớp đều chưa nhỉ, nếu chưa thì chúng ta lại phải vào link bên dưới ôn tập lại bài cũ trước đã, ôn tập xong thì lớp mình mới đi tiếp được, không là học xong bài mới thì đông thời rụng luôn bài cũ, như vậy thì chúng ta sẽ rất khó tiến bộ.
Từ vựng Tiếng Trung về Văn phòng phẩm
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| 1 | Bản lề | 铰链 | Jiǎoliàn |
| 2 | Bản lề co giãn | 伸缩铰链 | Shēnsuō jiǎoliàn |
| 3 | Bản lề tháo lắp | 拆卸式铰链 | Chāixiè shì jiǎoliàn |
| 4 | Bê tông | 混凝土 | Hùnníngtǔ |
| 5 | Bùn nhão, vữa | 泥浆 | Níjiāng |
| 6 | Cái cán | 柄 | Bǐng |
| 7 | Cát mịn | 细沙 | Xì shā |
| 8 | Cát thô | 粗沙 | Cū shā |
| 9 | Cửa lưới | 纱窗 | Shāchuāng |
| 10 | Cửa sắt | 铁门 | Tiě mén |
| 11 | Cửa sổ hoa thị, cửa sổ mắt cáo | 圆花窗 | Yuán huā chuāng |
| 12 | Cửa sổ lưới dây thép | 铁丝网窗 | Tiěsīwǎng chuāng |
| 13 | Cửa sổ mái | 屋顶窗 | Wūdǐng chuāng |
| 14 | Cửa sổ nhôm | 铝窗 | Lǚ chuāng |
| 15 | Cửa sổ trượt | 滑动窗 | Huádòng chuāng |
| 16 | Đá | 石头 | Shítou |
| 17 | Đá hoa cương | 花岗石 | Huā gāng shí |
| 18 | Đá hoa cương, đá cẩm thạch | 大理石 | Dàlǐshí |
| 19 | Đá mài | 磨光石 | Mó guāngshí |
| 20 | Đá nhẵn | 光面石 | Guāng miàn shí |
| 21 | Đá phiến | 石片 | Shí piàn |
| 22 | Đá sỏi, đá cuội | 卵石 | Luǎnshí |
| 23 | Đá vôi | 石灰石 | Shíhuīshí |
| 24 | Đá xanh lục | 绿石 | Lǜ shí |
| 25 | Đá xanh, đá vôi | 青石 | Qīngshí |
| 26 | Dầu trẩu | 桐油 | Tóngyóu |
| 27 | Đồ sơn | 涂料 | Túliào |
| 28 | Đòn bẩy | 杠杆 | Gànggǎn |
| 29 | Đốt gỗ, thớ gỗ | 木节 | Mù jié |
| 30 | Dung môi pha loãng | 稀释液 | Xīshì yè |
| 31 | Gạch | 砖 | Zhuān |
| 32 | Gạch cát | 砂头 | Shā tóu |
| 33 | Gạch chịu lửa | 耐火砖 | Nàihuǒ zhuān |
| 34 | Gạch chịu mòn | 水磨砖 | Shuǐmó zhuān |
| 35 | Gạch chưa nung | 砖坯 | Zhuānpī |
| 36 | Gạch đỏ | 红砖 | Hóng zhuān |
| 37 | Gạch khảm | 镶嵌砖 | Xiāngqiàn zhuān |
| 38 | Gạch lát bậc thang | 阶砖 | Jiē zhuān |
| 39 | Gạch lát sàn | 铺地砖 | Pū dìzhuān |
| 40 | Gạch lỗ | 空心砖 | Kōngxīnzhuān |
| 41 | Gạch lưu ly | 琉璃砖 | Liú li zhuān |
| 42 | Gạch màu | 彩砖 | Cǎi zhuān |
| 43 | Gạch men | 瓷砖 | Cízhuān |
| 44 | Gạch men lát nền | 面砖 | Miànzhuān |
| 45 | Gạch ốp tường | 雕壁砖 | Diāo bì zhuān |
| 46 | Gạch thủy tinh | 玻璃砖 | Bōlizhuān |
| 47 | Gạch trang trí | 饰砖 | Shì zhuān |
| 48 | Gạch xanh | 青砖 | Qīng zhuān |
| 49 | Giấy dán tường | 墙纸 | Qiángzhǐ |
| 50 | Giấy ráp, giấy nhám | 沙皮纸 | Shā pízhǐ |
| 51 | Gỗ dán | 镶板 | Xiāng bǎn |
| 52 | Gỗ khảm | 镶嵌木 | Xiāngqiàn mù |
| 53 | Gỗ mềm | 软木 | Ruǎnmù |
| 54 | Gỗ miếng | 块木 | Kuài mù |
| 55 | Gỗ nguyên cây chưa xẻ, gỗ súc | 原木 | Yuánmù |
| 56 | Gỗ trang trí | 饰木 | Shì mù |
| 57 | Gỗ vuông | 方木 | Fāng mù |
| 58 | Kính | 玻璃 | Bōlí |
| 59 | Kính chịu lực | 强化玻璃 | Qiánghuà bōlí |
| 60 | Kính ghép hoa văn | 拼花玻璃 | Pīnhuā bōlí |
| 61 | Kính hoa văn | 花式玻璃 | Huā shì bōlí |
| 62 | Kính láng (kính trơn) | 磨光玻璃 | Mó guāng bōlí |
| 63 | Kính màu | 有色玻璃 | Yǒusè bōlí |
| 64 | Kính mờ | 磨砂玻璃 | Móshā bōlí |
| 65 | Kính nổi | 浮法玻璃 | Fú fǎ bōlí |
| 66 | Kính pha sợi thép | 钢丝玻璃 | Gāngsī bōlí |
| 67 | Kính phẳng | 平板玻璃 | Píngbǎn bōlí |
| 68 | Kính phù điêu | 浮雕玻璃 | Fúdiāo bōlí |
| 69 | Lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà…) | 板条 | Bǎn tiáo |
| 70 | Matit | 油灰 | Yóuhuī |
| 71 | Máy phun sơn | 喷漆器 | Pēnqī qì |
| 72 | Ngói | 瓦 | Wǎ |
| 73 | Ngói amiăng (ngói thạch miên) | 石棉瓦 | Shímián wǎ |
| 74 | Ngói bằng | 平瓦 | Píng wǎ |
| 75 | Ngói lồi | 凸瓦 | Tú wǎ |
| 76 | Ngói lõm | 凹瓦 | Āo wǎ |
| 77 | Ngói lượn sóng | 波形瓦 | Bōxíng wǎ |
| 78 | Ngói máng | 槽瓦 | Cáo wǎ |
| 79 | Ngói màu | 彩瓦 | Cǎi wǎ |
| 80 | Ngói nóc, ngói bò | 脊瓦 | Jí wǎ |
| 81 | Ngói rìa | 沿口瓦 | Yán kǒu wǎ |
| 82 | Ngói thủy tinh | 玻璃瓦 | Bōlí wǎ |
| 83 | Ngói trang trí | 饰瓦 | Shì wǎ |
| 84 | Ngói vụn | 瓦砾 | Wǎlì |
| 85 | Nước vôi | 石灰浆 | Shíhuī jiāng |
| 86 | Nước vôi keo | 胶灰水 | Jiāo huī shuǐ |
| 87 | Nước vôi trắng | 白灰水 | Báihuī shuǐ |
| 88 | Pha lê | 水晶石 | Shuǐjīng shí |
| 89 | Rãnh trượt | 开槽 | Kāi cáo |
| 90 | Ren (của bu loong) | 螺纹 | Luówén |
| 91 | Sàn gạch men, gạch bông | 瓷砖地 | Cízhuān dì |
| 92 | Sàn gạch mozic | 马赛克地 | Mǎsàikè dì |
| 93 | Sàn gỗ kiểu vây cá | 鱼鳞地板 | Yúlín dìbǎn |
| 94 | Sàn gỗ tếch | 柚木地板 | Yòumù dìbǎn |
| 95 | Sàn nhựa | 塑料地板 | Sùliào dìbǎn |
| 96 | Sàn xi măng | 水泥地 | Shuǐní dì |
| 97 | Sáp/xi đánh bóng ván sàn | 地板蜡 | Dìbǎn là |
| 98 | Sơn chống ẩm | 防潮漆 | Fángcháo qī |
| 99 | Sơn dẻo | 塑胶漆 | Sùjiāo qī |
| 100 | Sơn trong suốt, sơn bóng | 透明漆 | Tòumíng qī |
| 101 | Sơn tường | 墙面涂料 | Qiáng miàn túliào |
| 102 | Tay quay | 曲柄 | Qūbǐng |
| 103 | Thanh gỗ mảnh đẻ làm mành, thanh chớp | 百叶板 | Bǎiyè bǎn |
| 104 | Thuốc làm khô | 催干剂 | Cuī gān jì |
| 105 | Vách ngăn, ván ngăn | 隔板 | Gé bǎn |
| 106 | Vải dán tường | 墙布 | Qiáng bù |
| 107 | Ván ba lớp, gỗ ba lớp | 三夹板 | Sān jiábǎn |
| 108 | Ván ép gỗ dán | 胶合板 | Jiāohébǎn |
| 109 | Vân gỗ | 木纹 | Mù wén |
| 110 | Ván lót sàn | 板条地板 | Bǎn tiáo dìbǎn |
| 111 | Vân mịn, vân nhỏ | 细纹 | Xì wén |
| 112 | Ván ốp tường | 护墙板 | Hù qiáng bǎn |
| 113 | Ván tường | 壁板 | Bì bǎn |
| 114 | Vật liệu gỗ | 木料 | Mùliào |
| 115 | Vôi | 石灰 | Shíhuī |
| 116 | Vôi đã tôi | 熟石灰 | Shúshíhuī |
| 117 | Vôi sống | 生石灰 | Shēngshíhuī |
| 118 | Vữa trát tường | 灰浆 | Huījiāng |
| 119 | Vữa vôi | 石灰灰砂 | Shíhuī huī shā |
| 120 | Vữa xi măng | 水泥灰砂 | Shuǐní huī shā |
| 121 | Xà beng | 撬棍 | Qiào gùn |
| 122 | Xi măng | 水泥 | Shuǐní |
| 123 | Xi măng chịu lửa | 耐火水泥 | Nàihuǒ shuǐní |
| 124 | Xi măng chống thấm | 防潮水泥 | Fángcháo shuǐní |
| 125 | Xi măng khô nhanh (xi măng mác cao) | 快干水泥 | Kuài gān shuǐní |
| 126 | Xi măng trắng | 白水泥 | Bái shuǐní |
| 127 | Xi măng xám | 灰质水泥 | Huīzhí shuǐní |
| 128 | Xi măng xanh | 青水泥 | Qīng shuǐní |
BÀI VIẾT LIÊN QUANNHIỀU BÀI VIẾT HƠN TỪ TÁC GIẢ

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics

Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu

Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu
Để lại lời nhắn Hủy trả lời
Đăng nhập để bình luận
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logisticsbởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyểnbởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc02/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thươngbởi Quách Như Ngọc01/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơnbởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Chứng từ Xuất Nhập khẩubởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Thu ngânbởi Quách Như Ngọc26/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòngbởi Quách Như Ngọc12/05/2025
BÀI VIẾT ĐƯỢC ĐỀ XUẤT
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu
02/06/2025BÀI VIẾT PHỔ BIẾN
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu
02/06/2025CHUYÊN MỤC ĐỀ XUẤT
- Tài liệu Học Tiếng Trung573
- Luyện thi HSK Online280
- Học Từ vựng Tiếng Trung273
- Luyện thi HSK186
- Khóa học tiếng Trung online miễn phí168
- Khóa học tiếng Trung online161
- Tài liệu HSK150
- Luyện thi Từ vựng HSK106
- Luyện gõ tiếng Trung Quốc82
- Luyện thi HSK Online Cấp 181
- Luyện thi Từ vựng HSK 176
- Tài liệu HSK 175
- Học Tiếng Trung Giao tiếp hàng ngày71
- Học Tiếng Trung giao tiếp70
- Đề luyện thi HSK67
DMCA PROTECTION
CHINEMASTER HÀ NỘI
tiktok.com/@chinemaster.com tiktok.com/@hoctiengtrungonline.org youtube.com/@chinemaster youtube.com/hoctiengtrungonlinethayvu facebook.com/ChineMaster facebook.com/nhaphangtrungquoc.net dailymotion.com/ChineMaster linkedin.com/in/chinemaster twitter.com/chinemaster threads.net/@hoctiengtrung.tv instagram.com/hoctiengtrung.tv about.me/chinemaster.com
ChineMaster Hà Nội TPHCM
ChineMaster Cơ sở 1 Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 2 TP HCM: Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn).
ChineMaster Cơ sở 3 Quận Đống Đa Phường Láng Hạ Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 4: Ngõ 17 Khương Hạ Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 5: Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Giới thiệu ChineMaster
ChineMaster là trung tâm chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản nâng cao, khóa học Kế toán tiếng Trung, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học tiếng Trung online, khóa học luyện thi HSK 9 cấp, khóa học luyện thi HSKK sơ cấp trung cấp cao cấp, khóa học luyện thi TOCFL 6 cấp theo bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. ChineMaster Edu còn được gọi là Master Edu hoặc Chinese Master Education, là Thương hiệu độc quyền được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Ông chủ của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu - Master Edu - Chinese Master Edu Quận Thanh Xuân Hà Nội. Master Edu là cụm từ viết tắt của ChineMaster Education, đồng thời cũng là cụm từ viết tắt của Chinese Master Education. Master Edu - ChineMaster Edu là Hệ thống Giáo dục & Đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất Việt Nam với đa dạng các khóa học tiếng Trung và luyện thi HSK, luyện thi HSKK, luyện thi TOCFL. ChineMaster Edu - Master Edu sử dụng bộ giáo trình tiếng Trung độc quyền được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bao gồm bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình phát triển Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN của Tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình HSK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ và bộ giáo trình HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Master Edu - TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO - ChineMaster Edu Thầy Vũ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung uy tín hàng đầu toàn quốc với chất lượng giảng dạy tiếng Trung Quốc tốt nhất cả Nước thông qua hàng vạn video bài giảng trực tuyến học tiếng Trung Quốc mỗi ngày được Chinese Master Education Thầy Vũ livestrem đào tạo mỗi ngày trên kênh Youtube Facebook Tiktok. Master Edu - ChineMaster Edu sở hữu Hệ thống máy chủ server cấu hình KHỦNG chuyên lưu trữ video bài giảng livestream của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và chia sẻ miễn phí trong HỆ SINH THÁI ChineMaster Education. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình phát triển Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình HSK là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình HSKK là Nguyễn Minh Vũ.
Hotline Thầy Vũ 090 468 4983 Email [email protected]
Theo dõi ChineMaster
Master Edu - ChineMaster Edu Thầy Vũ chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp, khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp, khóa học tiếng Hoa TOCFL band A-B-C, khóa học tiếng Trung Thương mại, khóa học tiếng Trung Logistics Vận tải, khóa học tiếng Trung Kế toán, khóa học tiếng Trung Dầu Khí, khóa học tiếng Trung Công xưởng, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Biên phiên dịch và Dịch thuật, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung để order Taobao 1688, khóa học tiếng Trung nhập hàng Taobao 1688, khóa học tiếng Trung đặt hàng Taobao 1688, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học tiếng Trung Đánh hàng Quảng Châu, khóa học tiếng Trung Đánh hàng Thâm Quyến, khóa học tiếng Trung Doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng. ChineMaster Edu Thầy Vũ liên tục cập nhập nội dung kiến thức cho Hệ thống giáo trình tiếng Trung Master Education, bao gồm bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển, bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển, bộ giáo trình phát triển Hán ngữ, bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN,bộ giáo trình HSK và bộ giáo trình HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. MASTER EDU - TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO - CHINEMASTER EDU - CHINESE MASTER EDUCATION - Trung tâm tiếng Trung ChineMaster có chất lượng đào tạo tiếng Trung tốt nhất toàn quốc.© ChineMaster đã đăng ký bản quyền nội dung DMCA PRO
Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!
Từ khóa » đá Granite Tiếng Trung Là Gì
-
TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ CỬA ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: VẬT LIỆU XÂY DỰNG
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Cửa Hàng Vật Liệu Xây Dựng "
-
Cửa Hàng Vật Liệu Xây Dựng
-
Tiếng Trung Chuyên Ngành Xây Dựng: Từ Vựng + Hội Thoại
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Một Số Loại Vật Liệu Xây Dựng Thông Dụng Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xây Dựng | Thuật Ngữ Cơ Bản
-
Vật Liệu Xây Dựng Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Xây Dựng - Phần 1
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Gốm Sứ Và Thông Tin Hay
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Vật Liệu Ngũ Kim
-
Vật Liệu Xây Dựng Tiếng Trung Là Gì
-
Ốp Lát Tiếng Trung Là Gì
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logisticsbởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyểnbởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc02/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thươngbởi Quách Như Ngọc01/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơnbởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Chứng từ Xuất Nhập khẩubởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Thu ngânbởi Quách Như Ngọc26/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòngbởi Quách Như Ngọc12/05/2025