Tỷ Giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) Hôm Nay

Tỷ giá Ngân Hàng Á Châu mới nhất Tỷ giá Ngân Hàng Á Châu hôm qua Tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) hôm nay - Cập nhật lúc 01:34 01/02/2026

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân Hàng Á Châu (ACB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Ngân Hàng Á Châu cập nhật lúc 01:34 01/02/2026 có thể thấy có 0 ngoại tệ tăng giá, 7 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 0 ngoại tệ tăng giá và 7 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
1,690,000 0.00 1,720,000
0.00 0.00 0.00
Đô la Úc AUD 17,655.00 17,770.00 18,411
Đô la Canada CAD 18,622 18,735 19,420
Franc Thuỵ Sĩ CHF 0.00 32,959 0.00
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 0.00 0.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 0.00 0.00
Euro EUR 30,101 30,222 31,343
Bảng Anh GBP 0.00 34,946 0.00
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 0.00 0.00
Rupiah Indonesia IDR 0.00 0.00 0.00
Rupee Ấn Độ INR 0.00 0.00 0.00
Yên Nhật JPY 163.70 164.52 170.97
Riêl Campuchia KHR 0.00 0.00 0.00
Won Hàn Quốc KRW 0.00 17.95 0.00
Ringit Malaysia MYR 0.00 0.00 0.00
Krone Na Uy NOK 0.00 0.00 0.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,366.00 0.00
Peso Philippin PHP 0.00 0.00 0.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 0.00 0.00
Đô la Singapore SGD 19,956 20,087 20,770
Bạc Thái THB 0.00 806.00 0.00
0.00 0.00 0.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 0.00 0.00
Đô la Mỹ USD 25,710 25,740 26,100
Vàng SJC XAU 1,690,000 0.00 1,720,000
Rand Nam Phi ZAR 0.00 0.00 0.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) của 27 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Tra cứu

Tỷ giá các ngoại tệ các ngân hàng khác hôm nay

  • Tỷ giá Vietcombank hôm nay
  • Tỷ giá Ngân Hàng Á Châu hôm nay
  • Tỷ giá Ngân hàng Đông Á hôm nay
  • Tỷ giá Ngân hàng Quân Đội hôm nay
  • Tỷ giá Ngân hàng Quốc Tế hôm nay
Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 1,690,000 1,720,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Cập nhật lúc 01:34 01/02/2026 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc 15:09 - 26/6/2021

Từ khóa » Giá Jpy Acb