Tỷ Giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) Hôm Nay
Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân Hàng Á Châu (ACB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Ngân Hàng Á Châu cập nhật lúc 01:34 01/02/2026 có thể thấy có 0 ngoại tệ tăng giá, 7 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 0 ngoại tệ tăng giá và 7 ngoại tệ giảm giá.
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) tại đây.
(đơn vị: đồng)
| Tên ngoại tệ | Mã ngoại tệ | Mua Tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| 1,690,000 -90,000.00 | 0.00 | 1,720,000 -90,000.00 | ||
| 0.00 | 0.00 | 0.00 | ||
| Đô la Úc | AUD | 17,655.00 -137.00 | 17,770.00 -138.00 | 18,411 -69.00 |
| Đô la Canada | CAD | 18,622 -161.00 | 18,735 -162.00 | 19,420 -90.00 |
| Franc Thuỵ Sĩ | CHF | 0.00 | 32,959 -237.00 | 0.00 |
| Nhân Dân Tệ | CNY | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Krone Đan Mạch | DKK | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Euro | EUR | 30,101 -178.00 | 30,222 -179.00 | 31,343 -185.00 |
| Bảng Anh | GBP | 0.00 | 34,946 -224.00 | 0.00 |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Rupiah Indonesia | IDR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Rupee Ấn Độ | INR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Yên Nhật | JPY | 163.70 0.69 | 164.52 0.70 | 170.97 0.72 |
| Riêl Campuchia | KHR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Won Hàn Quốc | KRW | 0.00 | 17.95 0.12 | 0.00 |
| Ringit Malaysia | MYR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Krone Na Uy | NOK | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Ðô la New Zealand | NZD | 0.00 | 15,366.00 -108.00 | 0.00 |
| Peso Philippin | PHP | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Krona Thuỵ Điển | SEK | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đô la Singapore | SGD | 19,956 -87.00 | 20,087 -87.00 | 20,770 -7.00 |
| Bạc Thái | THB | 0.00 | 806.00 -5.00 | 0.00 |
| 0.00 | 0.00 | 0.00 | ||
| Đô la Đài Loan | TWD | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đô la Mỹ | USD | 25,710 | 25,740 | 26,100 |
| Vàng SJC | XAU | 1,690,000 -90,000.00 | 0.00 | 1,720,000 -90,000.00 |
| Rand Nam Phi | ZAR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) của 27 ngoại tệ mới nhất
Tra cứu lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB)
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Tra cứuTỷ giá các ngoại tệ các ngân hàng khác hôm nay
- Tỷ giá Vietcombank hôm nay
- Tỷ giá Ngân Hàng Á Châu hôm nay
- Tỷ giá Ngân hàng Đông Á hôm nay
- Tỷ giá Ngân hàng Quân Đội hôm nay
- Tỷ giá Ngân hàng Quốc Tế hôm nay
| Giá vàng thế giới | ||
|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | |
| USD/oz | 1797.21 | |
| ~ VND/lượng | 1,690,000 | 1,720,000 |
| Xem giá vàng thế giới | ||
| Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank | ||
|---|---|---|
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| Cập nhật lúc 01:34 01/02/2026 Xem tỷ giá hôm nay | ||
| Giá bán lẻ xăng dầu | ||
|---|---|---|
| Sản phẩm | Vùng 1 | Vùng 2 |
| Xăng RON 95-IV | 21.010 | 21.430 |
| Xăng RON 95-III | 20.910 | 21.320 |
| E5 RON 92-II | 19.760 | 20.150 |
| DO 0,001S-V | 16.460 | 16.780 |
| DO 0,05S-II | 16.110 | 16.430 |
| Dầu hỏa 2-K | 15.050 | 15.350 |
| Giá của Petrolimex cập nhật lúc 15:09 - 26/6/2021 | ||
Từ khóa » Giá Jpy Acb
-
Tỷ Giá Hối đoái
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ ACB Hôm Nay - Ngân Hàng
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng ACB, Ty Gia ACB
-
Tỷ Giá ACB - Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu
-
Tỷ Giá Hối đoái ACB Hôm Nay - WebTỷGiá - WebTyGia
-
Tỷ Giá ACB Hôm Nay - Tin Ngân Hàng ACB Mới Nhất - VietnamBiz
-
Tỷ Giá ACB Hôm Nay Mới Nhất (UPDATE 24H) | Chợ Giá
-
[Cập Nhật] Tỷ Giá ACB Hôm Nay - Kênh Tỷ Giá
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng ACB Hôm Nay Mới Nhất Tháng 06/2022
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng ACB Hôm Nay - TheBank
-
Giá Cổ Phiếu Asia Commercial Bank | Chứng Khoán ACB
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng ACB Hôm Nay Mới Nhất Tháng 07/2022
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng Á Châu ACB - TyGiaThiTruong
-
[Top Bình Chọn] - Acb Tỷ Giá Ngoại Tệ - Vinh Ất