Uể Oải Bằng Tiếng Anh - Slack, Sluggish, Languid - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
slack, sluggish, languid là các bản dịch hàng đầu của "uể oải" thành Tiếng Anh.
uể oải + Thêm bản dịch Thêm uể oảiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
slack
adjective GlosbeMT_RnD -
sluggish
adjectiveNhững người bị suy giáp thường có các triệu chứng tăng cân như uể oải, dễ cảm lạnh, sưng khớp và cảm thấy chán nản.
People with hypothyroidism see symptoms in weight gain, sluggishness, sensitivity to cold, swollen joints and feeling low.
GlosbeMT_RnD -
languid
adjectiveNhưng nhìn gần hơn, cái chân kia khá uể oải trên mặt đất, cánh tay thì nặng nề trên đầu gối.
But looking closer, that leg is pretty languid on the ground, the arm is heavy on the knee.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- stagnant
- bloodless
- dopey
- dopy
- drown
- drowsy
- dull
- faint
- faintly
- languishing
- languorous
- lounging
- loungingly
- mondayish
- sleepy
- slothful
- supine
- wan
- fatigue
- lassitude
- weariness
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uể oải " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "uể oải" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Những Từ Uể Oải Trong Tiếng Anh
-
UỂ OẢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
UỂ OẢI - Translation In English
-
Uể Oải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MẸO GHI NHỚ TỪ TRONG TIẾNG... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Uể Oải In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Uể Oải Bằng Tiếng Anh
-
UỂ OẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Uể Oải Tiếng Anh Là Gì
-
Nguyên âm Trong Tiếng Anh - Pronunciation
-
5 Mẹo để Ghi Nhớ Và Sử Dụng Tiếng Anh “chuẩn Miễn Chê”
-
Từ điển Việt Anh "uể Oải" - Là Gì?
-
Uể Oải Tiếng Anh Là Gì
-
37 Cụm Từ Giao Tiếp Về Sức Khỏe - Langmaster