Vehicle - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Ngoại động từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈviː.ɪ.kəl/, /ˈvɪə̯.kəl/
  • (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈvi.ə.kəl/, /ˈviˌ(h)ɪ.kəl/
  • (Úc)IPA(ghi chú):/ˈvɪː(ə).kəl/
  • (IE,Nam Á)IPA(ghi chú):/ˈvɛ.hɪ.kəl/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Vần: -iːɪkəl, -ɪəkəl, -iːəkəl, -iːɪkəl, -iːhɪkəl, -ɛhɪkəl
  • Tách âm: ve‧hi‧cle

Danh từ

vehicle /ˈvi.ə.kəl/

  1. Xe, xe cộ.
  2. Phương tiện giao thông và vận tải (nói chung) to travel by a vehicle — đi du lịch bằng xe
  3. (Nghĩa bóng) Vật truyền, phương tiện truyền bá. to use the press as a vehicle for one's political opinions — dùng báo chí làm phương tiện truyền bá chính kiến của mình
  4. (Dược học) Tá dược lỏng.

Ngoại động từ

vehicle ngoại động từ /ˈvi.ə.kəl/

  1. Chuyển chở bằng xe.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vehicle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=vehicle&oldid=2244835” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 3 âm tiết tiếng Anh
  • Từ 2 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/iːɪkəl
  • Vần:Tiếng Anh/iːɪkəl/3 âm tiết
  • Vần:Tiếng Anh/ɪəkəl
  • Vần:Tiếng Anh/ɪəkəl/2 âm tiết
  • Vần:Tiếng Anh/iːəkəl
  • Vần:Tiếng Anh/iːəkəl/3 âm tiết
  • Vần:Tiếng Anh/iːhɪkəl
  • Vần:Tiếng Anh/iːhɪkəl/3 âm tiết
  • Vần:Tiếng Anh/ɛhɪkəl
  • Vần:Tiếng Anh/ɛhɪkəl/3 âm tiết
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Ngoại động từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục vehicle 47 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Cách Phát âm Từ Vehicle