Vĩ Cầm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
violin, fiddle, violin are the top translations of "vĩ cầm" into English.
vĩ cầm noun grammar + Add translation Add vĩ cầmVietnamese-English dictionary
-
violin
nounstring instrument
Cháu phải có một trái tim mạnh mẽ để chơi vĩ cầm.
You must have a strong heart to play the violin.
en.wiktionary2016 -
fiddle
verbEm có thể trồng hoa, đan nát, chơi vĩ cầm, gì cũng được.
You can plant your flowers, you can do your crochet, play the fiddle, whatever.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
violin
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vĩ cầm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Vĩ cầm + Add translation Add Vĩ cầmVietnamese-English dictionary
-
violin
nounbowed string instrument, usually with four strings tuned in perfect fifths
Có phải cây đàn màu đỏ là cây Vĩ Cầm Đỏ?
Is our little red violin,'The Red Violin'?
wikidata
Translations of "vĩ cầm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đàn Vĩ Cầm Tiếng Anh Là Gì
-
Vĩ Cầm – Wikipedia Tiếng Việt
-
CHƠI ĐÀN VĨ CẦM In English Translation - Tr-ex
-
NGƯỜI CHƠI VĨ CẦM - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Violin | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
VIOLIN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Meaning Of 'vĩ Cầm' In Vietnamese - English
-
Top 14 đàn Cầm Tiếng Anh Là Gì
-
Đàn Vĩ Cầm Là Gì? Các Loại đàn Thuộc Họ Vĩ Cầm - Việt Thương Hà Nội
-
Tên Gọi Của Các Loại Nhạc Cụ Bằng Tiếng Anh - Wow English
-
Vì Sao Lại Gọi “dương Cầm”? - Báo điện Tử Bình Định
-
Đàn Vi Ô Lông (Violon) Là Gì?Những Điều Cần Biết Về Đàn Violon
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ âm Nhạc - LeeRit
-
Tên Các Loại Nhạc Cụ Bằng Tiếng Anh - SÀI GÒN VINA
-
Từ Vựng Các Bộ Phận đàn Violin Qua Hình ảnh - OKAKA