Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Chín Muồi
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: chín muồi Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: chín muồi Best translation match: | Vietnamese | English |
| chín muồi | - Ripe =quả chín muồi+ripe fruit =một kế hoạch đã chín muồi+a ripe plan |
| Vietnamese | English |
| chín muồi | ripe ; and ninety ; ninety and ; ninety ; the ninety and ; |
| chín muồi | and ninety ; ninety and ; ninety ; ripe ; the ninety and ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Chín Muồi In English
-
Chín Muồi In English - Glosbe Dictionary
-
CHÍN MUỒI In English Translation - Tr-ex
-
Tra Từ Chín Muồi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
CHƯA CHÍN MUỒI - Translation In English
-
Meaning Of 'chín Muồi' In Vietnamese - English
-
Chín Muồi In English. Chín Muồi Meaning And Vietnamese To ...
-
Chín Muồi - Wiktionary
-
Chín Muồi: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Chín Muồi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Definition Of Chín Muồi? - Vietnamese - English Dictionary
-
Top 14 Chín Mùi In English
-
Tra Từ Ripeness - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của "chưa Chín" Trong Tiếng Anh
-
Translation From Vietnamese To English With Examples