Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Khất Thực
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: khất thực Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: khất thực Best translation match: | Vietnamese | English |
| khất thực | - (cũ) Beg for food |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Khất Thực Tiếng Anh
-
Khất Thực Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khất Thực In English - Glosbe Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "khất Thực" - Là Gì?
-
Definition Of Khất Thực? - Vietnamese - English Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khất Thực' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
"khất Thực" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
38 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Phật Giáo (Đạo Phật)
-
KHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Phật Giáo