Villagers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ villagers tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | villagers (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ villagersBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
villagers tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ villagers trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ villagers tiếng Anh nghĩa là gì.
villager /'vilidʤə/* danh từ- dân làng, dân nông thôn
Thuật ngữ liên quan tới villagers
- quarter-wind tiếng Anh là gì?
- aphetion tiếng Anh là gì?
- outstrokes tiếng Anh là gì?
- sassing tiếng Anh là gì?
- clinchers tiếng Anh là gì?
- hyperphysical tiếng Anh là gì?
- Iraqis tiếng Anh là gì?
- eftsoons tiếng Anh là gì?
- unmanneredly tiếng Anh là gì?
- wailer tiếng Anh là gì?
- skin-grafting tiếng Anh là gì?
- subfamilies tiếng Anh là gì?
- starves tiếng Anh là gì?
- deviances tiếng Anh là gì?
- ionise tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của villagers trong tiếng Anh
villagers có nghĩa là: villager /'vilidʤə/* danh từ- dân làng, dân nông thôn
Đây là cách dùng villagers tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ villagers tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
villager /'vilidʤə/* danh từ- dân làng tiếng Anh là gì? dân nông thôn
Từ khóa » Dân Làng Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Dân Làng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Dân Làng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DÂN LÀNG In English Translation - Tr-ex
-
"dân Làng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Meaning Of 'dân Làng' In Vietnamese - English
-
Từ điển Việt Anh "dân Làng" - Là Gì?
-
Dân Làng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
VILLAGE | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Làng Tiếng Anh Là Gì
-
Top 11 Dân Làng Tiếng Anh Là Gì - Mobitool
-
Nghĩa Của Từ : Dân Làng | Vietnamese Translation
-
NGÔI LÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
villagers (phát âm có thể chưa chuẩn)