Vòi Hoa Sen Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vòi hoa sen" thành Tiếng Anh

shower, shower là các bản dịch hàng đầu của "vòi hoa sen" thành Tiếng Anh.

vòi hoa sen + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • shower

    noun

    device for bathing

    Có lẽ bạn bắt đầu ngày mới bằng việc tắm vòi hoa sen.

    You probably start the day with a shower.

    en.wiktionary2016
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vòi hoa sen " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vòi hoa sen + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • shower

    verb noun

    place in which a person bathes under a spray of water

    Có lẽ bạn bắt đầu ngày mới bằng việc tắm vòi hoa sen.

    You probably start the day with a shower.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "vòi hoa sen" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Vòi Sen