Vòng đu Quay In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "vòng đu quay" into English
Ferris wheel, ferris wheel are the top translations of "vòng đu quay" into English.
vòng đu quay noun + Add translation Add vòng đu quayVietnamese-English dictionary
-
Ferris wheel
nounride at a fair consisting of large wheel
Vòng đu quay và cáp treo.
Ferris wheels and cable cars.
en.wiktionary.org -
ferris wheel
nounVòng đu quay và cáp treo.
Ferris wheels and cable cars.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
Ferris wheel
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vòng đu quay" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "vòng đu quay" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Vòng đu Quay Tiếng Anh Là Gì
-
VÒNG ĐU QUAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VÒNG ĐU QUAY - Translation In English
-
VÒNG ĐU QUAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VÒNG ĐU QUAY FERRIS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'vòng đu Quay' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Results For Vòng đu Quay Translation From Vietnamese To English
-
Merry-go-round - Wiktionary Tiếng Việt
-
đu Quay Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Ferris Wheel" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Vòng Đu Quay Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ
-
Tiếng Anh UK | Giải Trí (lúc Nhàn Rỗi) - Leisure
-
Đu Quay Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website