Vui - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vuj˧˧ | juj˧˥ | juj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vuj˧˥ | vuj˧˥˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 𢝙: vui, bui
- 盃: vùi, vui, bui, bôi
- 𣡝: vui
- 𢠿: vui, ve, vay
- 𠸟: vui, bai, bui, phôi, bôi
Tính từ
vui
- nhiều tiếng cười, cảm giác thích thú, phấn khởi
- gây cười
Đồng nghĩa
- vui vẻ
- phấn khích, phấn khởi, phấn chấn
Trái nghĩa
- buồn
Dịch
cảm giác phấn khởi
- Tiếng Anh: merry, jolly
- Tiếng Hà Lan: vrolijk, leuk
- Tiếng Nga: весёлый (vesjólyj)
- Tiếng Pháp: joyeux, gai
gây cười
- Tiếng Anh: funny, amusing
- Tiếng Hà Lan: grappig, leuk
- Tiếng Pháp: amusant
Tham khảo
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Vui Thích
-
Nghĩa Của Từ Vui Thích - Từ điển Việt
-
'vui Thích' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Dòng Nào Gồm Các Từ đồng Nghĩa Với Từ " Vui "A. Vui Vẻ, Vui Tươi,vui ...
-
Từ Nào đồng Nghĩa Với Từ Vui . - Hoc24
-
Từ điển Tiếng Việt "vui Thích" - Là Gì?
-
Từ đồng Nghĩa Của Từ Vui Là Gì? - Giải Bài Tập Ngữ Văn Lớp 7
-
Vui Thích Là Gì, Nghĩa Của Từ Vui Thích | Từ điển Việt
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Vui Vẻ - Từ điển ABC
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Vui Thích Nghĩa Là Gì?
-
Tìm Và Viết Vào Bảng Nhóm Những Từ Ngữ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa Với ...
-
Từ đồng Nghĩa Với Hạnh Phúc - Nội Thất Hằng Phát
-
10 Từ đồng Nghĩa Với 'Happy' - E
-
Trái Nghĩa Với Hạnh Phúc Là Gì? - Luật Hoàng Phi