Vững Chãi - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vững chãi" thành Tiếng Anh
solid, sound, firm là các bản dịch hàng đầu của "vững chãi" thành Tiếng Anh.
vững chãi + Thêm bản dịch Thêm vững chãiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
solid
adjectiveVà nhìn vào những chiến binh rắn chắc, vững chãi này.
And look at these solid, stable little soldiers
GlTrav3 -
sound
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
firm
noun" Tôi cảm thấy cô đơn , xa lìa khỏi bạn bè mình , và tít trên cao khỏi mặt đất vững chãi .
" I felt alone , cut off from friends , high above the firm earth .
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- stable
- steady
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vững chãi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vững chãi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Vững Chãi Là Gì
-
'vững Chãi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "vững Chãi" - Là Gì?
-
Vững Chãi
-
Từ Vững Chãi Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Vững Chãi - Làng Mai
-
Nghĩa Của Từ Vững Chãi - Từ điển Việt
-
VỮNG CHÃI Chứ Không Phải VỮNG TRÃI... - TRÍNH TẢ Hay CHÍNH TẢ
-
Sự Vững Chãi/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Vững Chãi Nghĩa Là Gì?
-
Rèn Luyện Tinh Thần Vững Chãi Sẵn Sàng đối Mặt Với đại Dịch COVID ...
-
Đau Thương Làm Nên Sự Vững Chãi Của Một Con Người... - Coocxe
-
Sống Vững Chãi Và Thảnh Thơi Bằng Năng Lượng Chánh Niệm