Vùng đặc Quyền Kinh Tế Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "Vùng đặc quyền kinh tế" thành Tiếng Anh

Exclusive Economic Zone, exclusive economic zone, exclusive economic zone là các bản dịch hàng đầu của "Vùng đặc quyền kinh tế" thành Tiếng Anh.

Vùng đặc quyền kinh tế + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Exclusive Economic Zone

    HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-...
  • exclusive economic zone

    UN maritime boundary

    wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vùng đặc quyền kinh tế " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

vùng đặc quyền kinh tế + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • exclusive economic zone

    noun wiki

Từ khóa » đặc Quyền Kinh Tế Trong Tiếng Anh