Vùng Lân Cận In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
vicinity, neighbourhood, entourage are the top translations of "vùng lân cận" into English.
vùng lân cận + Add translation Add vùng lân cậnVietnamese-English dictionary
-
vicinity
nounVùng lân cận xung quanh nhà anh ấy chẳng có cái bệnh viện nào.
There are no hospitals in the vicinity of his house.
GlosbeMT_RnD -
neighbourhood
nounToàn bộ các vùng lân cận ở thành phố Cagayan de Oro và Iligan đều bị lũ quét .
Entire neighbourhoods in Cagayan de Oro and Iligan cities were swept away .
GlosbeMT_RnD -
entourage
noun" Được huấn luyện ở vùng lân cận Karlton Bruener.
" Had a career in the entourage of Karlton Bruener.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- neighborhood
- vicinage
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vùng lân cận" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "vùng lân cận" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Tỉnh Lân Cận Tiếng Anh Là Gì
-
→ Vùng Lân Cận, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Vùng Lân Cận Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VÙNG LÂN CẬN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHU LÂN CẬN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÂN CẬN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vùng Lân Cận Tiếng Anh Là Gì
-
Vùng Lân Cận Tiếng Anh Là Gì
-
"vùng Lân Cận" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
VÙNG LÂN CẬN - Translation In English
-
Vùng Lân Cận – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vùng Lân Cận Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Lân Cận Bằng Tiếng Anh