Wholesaled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ wholesaled tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | wholesaled (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ wholesaledBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
wholesaled tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ wholesaled trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ wholesaled tiếng Anh nghĩa là gì.
Wholesale- (Econ) Buôn bán, bán sỉ.+ Giai đoạn trung gian trong quá trình phân phối sản phẩmwholesale /'houlseil/* danh từ- (thưng nghiệp) sự bán buôn, sự bán sỉ=to sell by wholesale+ bán buôn=wholesale and retail+ bán buôn và bán lẻ- (nghĩa bóng) c lô, c khối* tính từ & phó từ- (thưng nghiệp) buôn, sỉ=wholesale trade+ bán buôn=wholesale price+ giá bán buôn- (nghĩa bóng) quy mô lớn; hàng loạt, hàng đống=wholesale slaughter+ sự tàn sát hàng loạtwholesale- (toán kinh tế) (mua; bán) buôn
Thuật ngữ liên quan tới wholesaled
- secretion tiếng Anh là gì?
- organ-pipe tiếng Anh là gì?
- balsamic tiếng Anh là gì?
- cleaver tiếng Anh là gì?
- sadly tiếng Anh là gì?
- foreseen tiếng Anh là gì?
- electro-metallurgic tiếng Anh là gì?
- snubber tiếng Anh là gì?
- ceremoniously tiếng Anh là gì?
- unmathematical tiếng Anh là gì?
- computer specialist tiếng Anh là gì?
- alleviative tiếng Anh là gì?
- administering tiếng Anh là gì?
- shindig tiếng Anh là gì?
- frapping tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của wholesaled trong tiếng Anh
wholesaled có nghĩa là: Wholesale- (Econ) Buôn bán, bán sỉ.+ Giai đoạn trung gian trong quá trình phân phối sản phẩmwholesale /'houlseil/* danh từ- (thưng nghiệp) sự bán buôn, sự bán sỉ=to sell by wholesale+ bán buôn=wholesale and retail+ bán buôn và bán lẻ- (nghĩa bóng) c lô, c khối* tính từ & phó từ- (thưng nghiệp) buôn, sỉ=wholesale trade+ bán buôn=wholesale price+ giá bán buôn- (nghĩa bóng) quy mô lớn; hàng loạt, hàng đống=wholesale slaughter+ sự tàn sát hàng loạtwholesale- (toán kinh tế) (mua; bán) buôn
Đây là cách dùng wholesaled tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ wholesaled tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
Wholesale- (Econ) Buôn bán tiếng Anh là gì? bán sỉ.+ Giai đoạn trung gian trong quá trình phân phối sản phẩmwholesale /'houlseil/* danh từ- (thưng nghiệp) sự bán buôn tiếng Anh là gì? sự bán sỉ=to sell by wholesale+ bán buôn=wholesale and retail+ bán buôn và bán lẻ- (nghĩa bóng) c lô tiếng Anh là gì? c khối* tính từ & tiếng Anh là gì? phó từ- (thưng nghiệp) buôn tiếng Anh là gì? sỉ=wholesale trade+ bán buôn=wholesale price+ giá bán buôn- (nghĩa bóng) quy mô lớn tiếng Anh là gì? hàng loạt tiếng Anh là gì? hàng đống=wholesale slaughter+ sự tàn sát hàng loạtwholesale- (toán kinh tế) (mua tiếng Anh là gì? bán) buôn
Từ khóa » Hàng Bán Buôn Tiếng Anh Là Gì
-
Bán Buôn Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Wholesale And Retail Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
"Bán Sỉ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
KHÁCH HÀNG BÁN BUÔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Wholesale | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "bán Buôn" - Là Gì?
-
Bán Sỉ In English - Glosbe Dictionary
-
Giá Bán Buôn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Mua Sỉ Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
ĐẠI LÝ BÁN SỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bán Buôn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Buôn Bán Trong Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Nghĩa Của Từ Bán Sỉ Bằng Tiếng Anh
wholesaled (phát âm có thể chưa chuẩn)