Widespread Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
lan rộng, ối, rộng khắp là các bản dịch hàng đầu của "widespread" thành Tiếng Việt.
widespread adjective ngữ phápAffecting a large area (e.g. the entire land or body); broad in extent. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm widespreadTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lan rộng
adjectiveThere is widespread public discontent with the struggling economy .
Lại có sự bất mãn công khai lan rộng giữa lúc nền kinh tế đang lâm nguy .
GlosbeMT_RnD -
ối
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
rộng khắp
adjectiveBecause of such widespread corruption, many today feel that there is no one they can trust.
Vì sự tham nhũng như thế lan rộng khắp nơi, ngày nay nhiều người cảm thấy là họ không thể tin cậy một ai.
GlosbeMT_RnD -
phổ biến
adjectiveYou must be aware that the veneration of images, as just described, is widespread.
Chắc bạn biết việc tôn sùng hình tượng như vừa kể trên phổ biến khắp nơi.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " widespread " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "widespread" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cách đọc Từ Widespread
-
WIDESPREAD | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Widespread Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Widespread - Tiếng Anh - Forvo
-
Widespread - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Widespread - Từ điển Anh - Việt
-
Widespread Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Widespread Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Widespread
-
Widespread Là Gì, Nghĩa Của Từ Widespread | Từ điển Anh - Việt
-
Widespread Adjective - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage ...
-
Quy Tắc Phát âm ED & S/ES Phải Biết Nếu Muốn Thi IELTS điểm Cao
-
Irvine Academy - Từ Vựng Dùng Thay Thế Cho Những Chữ "popular ...
-
Unit 24: Multiple Choice - IELTS Listening - RES
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'widespread' Trong Từ điển Lạc Việt