"worry" Là Gì? Nghĩa Của Từ Worry Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
worry
worry /'wʌri/- danh từ
- sự lo lắng; điều lo nghĩ
- sự quấy rầy; điều làm phiền, điều khó chịu
- sự nhạy (của chó săn)
- ngoại động từ
- quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu
- to worry someone with foolish questions: quấy rầy người nào bằng những câu hỏi ngớ ngẩn
- to be dreadfully worried: rất lo phiền
- quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu
- nội động từ
- lo, lo nghĩ
- don't worry: đừng lo
- to worry about little things: lo vì những việc linh tinh
- to wear a worried look: nét mặt có vẻ lo nghĩ
- nhay (chó)
- to worry along
- vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn
- to worry out
- lo lắng để giải quyết bằng xong (một vấn đề)
- I should worry
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) điều đó chẳng phiền hà gì tôi chút nào
- lo, lo nghĩ
Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm
Worry
Lo lắng
Tình trạng lo âu hoặc bất an. Mục đích của việc bảo hiểm đầy đủ là loại trừ hoặc giảm bớt sự lo lắng của người được bảo hiểm. Ví dụ, nhiều người lo ngại là họ không thể đương đầu với gánh nặng tài chính khi họ bị bệnh, hoặc vợ/chồng họ sẽ trở nên khó khăn nếu họ chết. Mục đích của bảo hiểm là loại trừ những nỗi lo này bằng cách đảm bảo chi trả trợ cấp.Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): worry, worrier, worry, worried, unworried, worrying, worriedly, worrisome, worryingly
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): worry, worrier, worry, worried, unworried, worrying, worriedly, worrisome, worryingly
Xem thêm: concern, headache, vexation, trouble, care, vex, concern, interest, occupy
Từ khóa » To Worry About Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Worry Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Worried Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
WORRY ABOUT STH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Worry - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ Worried - Từ điển Anh - Việt
-
Worry - Wiktionary Tiếng Việt
-
Worried đi Với Giới Từ Gì? Worry About Là Gì?
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Worry Trong Câu Tiếng Anh
-
Sau Worried About Là Gì - Xây Nhà
-
Worried đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Worried Trong Tiếng Anh
-
Worried About Là Gì - Thả Rông
-
""be Worried About" And "worry About"" Có Nghĩa Là Gì? - HiNative
-
Nghĩa Của Từ Worry, Từ Worry Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Worry