Xấu Xí Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xấu xí" thành Tiếng Anh
ugly, unsightly, nasty là các bản dịch hàng đầu của "xấu xí" thành Tiếng Anh.
xấu xí + Thêm bản dịch Thêm xấu xíTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ugly
adjectivedispleasing to the eye; not aesthetically pleasing
Anh ta giấu khuôn mặt xấu xí của mình.
He hid his ugly face.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
unsightly
adverbHình dáng và diện mạo xấu xí không còn nữa.
Unsightliness about human form and figure disappears.
GlosbeMT_RnD -
nasty
adjective Wiktionnaire
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- difform
- ill-looking
- mis-shapen
- splay
- unformed
- unhandsome
- unornamental
- mean
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xấu xí " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xấu xí" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cách đọc Ugly
-
UGLY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Ugly Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Ugly - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 20 Cách đọc Chữ Ugly Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Cách đọc Từ Ugly
-
Ugly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ugly Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
How To Pronounce UGLY In British English - YouTube
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ugly' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ugly Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
The Ugly Chinaman And The Crisis Of Chinese Culture - Goodreads
-
7 Rear Its Ugly Head Là Gì? – Phrase Of The Day Mới Nhất
-
Sách - Anh: The Ugly Duckling - Vịt Con Xấu Xí (Tái Bản) - Shopee