Xem Tên Bích Vân Theo Tiếng Trung Quốc Và Tiếng Hàn Quốc

Chuyển đến nội dung chính Bích Vân trong tiếng Trung Quốc và tiếng Hàn Quốc

Chi tiết

Chữ "Bích" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 벽 - byeok

Chữ "Bích" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 碧 - bì

Chữ "Vân" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 운 - un

Chữ "Vân" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 雲 - yún

Tên đầy đủ

Tên "Bích Vân" được viết trong tiếng Hàn Quốc là: 벽 운 content_copy - byeok un content_copy Tên "Bích Vân" được viết trong tiếng Trung Quốc là: 碧 雲 content_copy - bì yún content_copy

Xem thêm:

  • arrow_forward Tra cứu tên bạn theo tên nước ngoài
  • arrow_forward Xem ý nghĩa tên Bích Vân

Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu

Thảo My 6 giờ trước Tên Thảo My trong tiếng Trung Quốc là 草 美 - cǎo měi Tên Thảo My trong tiếng Hàn Quốc là 초 미 - cho mi Võ Văn Đủ 8 giờ trước Tên Võ Văn Đủ trong tiếng Trung Quốc là 武 文 足 - wǔ wén zú Tên Võ Văn Đủ trong tiếng Hàn Quốc là 무 문 족 - mu mun jok Võ Hiếu Trung 8 giờ trước Tên Võ Hiếu Trung trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 忠 - wǔ xiào zhōng Tên Võ Hiếu Trung trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 충 - mu hyo chung Aaaa 8 giờ trước Tên Aaaa trong tiếng Trung Quốc là ? - ? Tên Aaaa trong tiếng Hàn Quốc là ? - ? Aaaa 9 giờ trước Tên Aaaa trong tiếng Trung Quốc là - Tên Aaaa trong tiếng Hàn Quốc là - Linh Đan 1 ngày trước Tên Linh Đan trong tiếng Trung Quốc là 靈 單 - líng dān Tên Linh Đan trong tiếng Hàn Quốc là 영 단 - yeong dan 2025 1 ngày trước Tên 2025 trong tiếng Trung Quốc là - Tên 2025 trong tiếng Hàn Quốc là - Võ Nguyễn Hoàng Anh 1 ngày trước Tên Võ Nguyễn Hoàng Anh trong tiếng Trung Quốc là 武 阮 皇 英 - wǔ ruǎn huáng yīng Tên Võ Nguyễn Hoàng Anh trong tiếng Hàn Quốc là 무 완 황 영 - mu wan hwang yeong Võ Nguyễn Hoàng Anh 1 ngày trước Tên Võ Nguyễn Hoàng Anh trong tiếng Trung Quốc là 武 阮 皇 英 - wǔ ruǎn huáng yīng Tên Võ Nguyễn Hoàng Anh trong tiếng Hàn Quốc là 무 완 황 영 - mu wan hwang yeong Võ Hiếu Trung 1 ngày trước Tên Võ Hiếu Trung trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 忠 - wǔ xiào zhōng Tên Võ Hiếu Trung trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 충 - mu hyo chung « 1 2 3 »

Từ khóa » Chữ Vân Trong Tiếng Trung Là Gì