Xem Tên Quốc Anh Theo Tiếng Trung Quốc Và Tiếng Hàn Quốc
Có thể bạn quan tâm
Chi tiết
Chữ "Quốc" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 국 - guk
Chữ "Quốc" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 國 - guó
Chữ "Anh" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 영 - yeong
Chữ "Anh" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 英 - yīng
Tên đầy đủ
Tên "Quốc Anh" được viết trong tiếng Hàn Quốc là: 국 영 content_copy - guk yeong content_copy Tên "Quốc Anh" được viết trong tiếng Trung Quốc là: 國 英 content_copy - guó yīng content_copyXem thêm:
- arrow_forward Tra cứu tên bạn theo tên nước ngoài
- arrow_forward Xem ý nghĩa tên Quốc Anh
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Nguyễn Thị Phương Anh 43 phút trước Tên Nguyễn Thị Phương Anh trong tiếng Trung Quốc là 阮 氏 芳 英 - ruǎn shì fāng yīng Tên Nguyễn Thị Phương Anh trong tiếng Hàn Quốc là 완 씨 방 영 - wan ssi bang yeong Đào Tùng Anh 45 phút trước Tên Đào Tùng Anh trong tiếng Trung Quốc là 桃 松 英 - táo sōng yīng Tên Đào Tùng Anh trong tiếng Hàn Quốc là 도 송 영 - do song yeong Tran Khang 1 giờ trước Tên Tran Khang trong tiếng Trung Quốc là 陳 康 - chén kāng Tên Tran Khang trong tiếng Hàn Quốc là 진 강 - jin gang Tran Khang 1 giờ trước Tên Tran Khang trong tiếng Trung Quốc là 陳 康 - chén kāng Tên Tran Khang trong tiếng Hàn Quốc là 진 강 - jin gang Phạm Thị Tuyết Nhung 4 giờ trước Tên Phạm Thị Tuyết Nhung trong tiếng Trung Quốc là 范 氏 雪 絨 - fàn shì xuě róng Tên Phạm Thị Tuyết Nhung trong tiếng Hàn Quốc là 범 씨 설 융 - beom ssi seol yung Ly Anh 12 giờ trước Tên Ly Anh trong tiếng Trung Quốc là 麗 英 - lì yīng Tên Ly Anh trong tiếng Hàn Quốc là 려 영 - ryeo yeong Ly Anh 14 giờ trước Tên Ly Anh trong tiếng Trung Quốc là 麗 英 - lì yīng Tên Ly Anh trong tiếng Hàn Quốc là 려 영 - ryeo yeong Ly Anh 14 giờ trước Tên Ly Anh trong tiếng Trung Quốc là 麗 英 - lì yīng Tên Ly Anh trong tiếng Hàn Quốc là 려 영 - ryeo yeong Lê Thị Yến 15 giờ trước Tên Lê Thị Yến trong tiếng Trung Quốc là 黎 氏 燕 - lí shì yàn Tên Lê Thị Yến trong tiếng Hàn Quốc là 려 씨 연 - ryeo ssi yeon Bảo Yến 16 giờ trước Tên Bảo Yến trong tiếng Trung Quốc là 寶 燕 - bǎo yàn Tên Bảo Yến trong tiếng Hàn Quốc là 보 연 - bo yeon « 1 2 3 »Từ khóa » Chữ Anh Trong Tiếng Trung
-
Tên Tiếng Trung Của Tôi Là Gì? – Tên ANH Dịch Sang Tiếng Trung Là Gì?
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - Hoa Văn SHZ
-
Tên Tiếng Trung: Dịch HỌ Và TÊN Ra Tiếng Việt Cực Hay Và Ý Nghĩa
-
Tra Từ: Anh - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Cứu Tên Nguyễn Việt Anh Trong Tiếng Trung Quốc, Hàn Quốc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Xưng Hô Trong Gia đình
-
Từ "Anh Trai" Trong Tiếng Trung Là Gì ? - YouTube
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Trung Dành Cho Người Mới Bắt đầu
-
CHỮ TRUNG QUỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chữ Hán – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hướng Dẫn Chuyển Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Trung Chính Xác
-
Tên Tiếng Trung Của Bạn Là Gì?
-
大 - Wiktionary Tiếng Việt