Xếp Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xếp" thành Tiếng Anh

set, arrange, fold là các bản dịch hàng đầu của "xếp" thành Tiếng Anh.

xếp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • set

    verb

    to arrange type [..]

    Em tự mình xếp cả quán đấy à?

    You set the whole bar up all by yourself?

    en.wiktionary.org
  • arrange

    verb

    Tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp việc đó.

    I think I can arrange that.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • fold

    verb

    Hắn có thể tùy ý xếp gập không gian và vật chất.

    He can fold space and matter at will.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pile
    • lay
    • to fold
    • grade
    • shock
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xếp " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "xếp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tiếng Anh Của Từ Xếp