Xích đu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. xích đu
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

xích đu tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ xích đu trong tiếng Trung và cách phát âm xích đu tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ xích đu tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm xích đu tiếng Trung xích đu (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm xích đu tiếng Trung 摇椅 《一种能够前后摇晃的椅子, 构造的特点是前腿儿和后腿儿连成弓形, 弓背着地, 供休息时坐。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
摇椅 《一种能够前后摇晃的椅子, 构造的特点是前腿儿和后腿儿连成弓形, 弓背着地, 供休息时坐。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ xích đu hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • nhà bếp trên tàu tiếng Trung là gì?
  • cuỗm tiếng Trung là gì?
  • rẽ mây nhìn thấy mặt trời tiếng Trung là gì?
  • thế lực nganh nhau tiếng Trung là gì?
  • đánh vật tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của xích đu trong tiếng Trung

摇椅 《一种能够前后摇晃的椅子, 构造的特点是前腿儿和后腿儿连成弓形, 弓背着地, 供休息时坐。》

Đây là cách dùng xích đu tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ xích đu tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 摇椅 《一种能够前后摇晃的椅子, 构造的特点是前腿儿和后腿儿连成弓形, 弓背着地, 供休息时坐。》

Từ điển Việt Trung

  • nhiễu palếtxơ tiếng Trung là gì?
  • chuyên khoa tiếng Trung là gì?
  • rất nóng tiếng Trung là gì?
  • bộ xử lý văn bản tiếng Trung là gì?
  • hủ bại gian ác tiếng Trung là gì?
  • hết lòng vì việc chung tiếng Trung là gì?
  • thọ tiếng Trung là gì?
  • Kỳ kịch tiếng Trung là gì?
  • kế hoạch xây dựng tiếng Trung là gì?
  • laneige tiếng Trung là gì?
  • cảo phục tiếng Trung là gì?
  • chung chạ tiếng Trung là gì?
  • ván cống tiếng Trung là gì?
  • tóc đẹp tiếng Trung là gì?
  • áo cô dâu tiếng Trung là gì?
  • ấp ứ tiếng Trung là gì?
  • rộng khắp tiếng Trung là gì?
  • nhân viên tạm thời tiếng Trung là gì?
  • ngấu nghiến tiếng Trung là gì?
  • dòng điện ngắn mạch tiếng Trung là gì?
  • nội vụ tiếng Trung là gì?
  • luận lý học tiếng Trung là gì?
  • ếch trâu tiếng Trung là gì?
  • cấp cách điện tiếng Trung là gì?
  • đồn cảnh sát tiếng Trung là gì?
  • tình cảnh tốt tiếng Trung là gì?
  • phác hoạ đường viền tiếng Trung là gì?
  • ghép vần tiếng Trung là gì?
  • cách thức chuẩn tiếng Trung là gì?
  • giá thành tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Xích đu Tiếng Trung Là Gì