Xiềng Xích Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ xiềng xích tiếng Lào

Từ điển Việt Lào

phát âm xiềng xích tiếng Lào xiềng xích (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ xiềng xích

Chủ đề Chủ đề Tiếng Lào chuyên ngành
Lào Việt Việt Lào Tìm kiếm: Tìm

Định nghĩa - Khái niệm

xiềng xích tiếng Lào?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ xiềng xích trong tiếng Lào. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ xiềng xích tiếng Lào nghĩa là gì.

xiềng xích

xiềng xích I. dt. 1. ໂສ້. Tháo xiềng xích cho tù nhân: ມ້າງໂສ້ໃຫ້ນັກໂທດ. 2. ແອກປົກຄອງ. Phá tan xiềng xích của thực dân: ທັບມ້າງ ແອກປົກຄອງຂອງລ່າເມືອງຂຶ້ນ. II. đgt. ໃສ່ໂສ້. Bị xiềng xích trong lao tù: ຖືກໃສ່ໂສ້ໃນຄຸກ.

Tóm lại nội dung ý nghĩa của xiềng xích trong tiếng Lào

xiềng xích . xiềng xích I. dt. . 1. ໂສ້. Tháo xiềng xích cho tù nhân: ມ້າງໂສ້ໃຫ້ນັກໂທດ. . 2. ແອກປົກຄອງ. Phá tan xiềng xích của thực dân: ທັບມ້າງ ແອກປົກຄອງຂອງລ່າເມືອງຂຶ້ນ.. II. đgt. ໃສ່ໂສ້. Bị xiềng xích trong lao tù: ຖືກໃສ່ໂສ້ໃນຄຸກ.

Đây là cách dùng xiềng xích tiếng Lào. Đây là một thuật ngữ Tiếng Lào chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Lào

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ xiềng xích trong tiếng Lào là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới xiềng xích

  • lớn vồng tiếng Lào là gì?
  • bánh tai voi tiếng Lào là gì?
  • gia cư tiếng Lào là gì?
  • diện tiếng Lào là gì?
  • tín chỉ tiếng Lào là gì?
  • vui lòng tiếng Lào là gì?
  • ô, Ô tiếng Lào là gì?
  • bấu xén tiếng Lào là gì?
  • đầu độc tiếng Lào là gì?
  • chín vàng tiếng Lào là gì?
  • phối kết hợp tiếng Lào là gì?
  • già mồm tiếng Lào là gì?
  • diễm phúc tiếng Lào là gì?
  • công phiếu tiếng Lào là gì?
  • ngày ba tháng tám tiếng Lào là gì?

Từ khóa » Xiềng Xích Là