Xiềng Xích Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ xiềng xích tiếng Pháp

Từ điển Việt Pháp

phát âm xiềng xích tiếng Pháp xiềng xích (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ xiềng xích

Chủ đề Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành
Pháp Việt Việt Pháp

Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

xiềng xích tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ xiềng xích trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ xiềng xích tiếng Pháp nghĩa là gì.

xiềng xíchmenottes; chaînes(fig.) joug de domination; joug Phá xiềng_xích +briser le joug; briser ses chaînes
Xem từ điển Pháp Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của xiềng xích trong tiếng Pháp

xiềng xích. menottes; chaînes. (fig.) joug de domination; joug. Phá xiềng_xích +briser le joug; briser ses chaînes.

Đây là cách dùng xiềng xích tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ xiềng xích trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới xiềng xích

  • tổng nha tiếng Pháp là gì?
  • lù lù tiếng Pháp là gì?
  • bộ đồ tiếng Pháp là gì?
  • lãnh tụ tiếng Pháp là gì?
  • đổi chiều tiếng Pháp là gì?
  • nguyên do tiếng Pháp là gì?
  • thanh thảnh tiếng Pháp là gì?
  • não trung gian tiếng Pháp là gì?
  • ngang dọc tiếng Pháp là gì?
  • dao trầu tiếng Pháp là gì?
  • tẩy chay tiếng Pháp là gì?
  • nấp tiếng Pháp là gì?
  • trai gái tiếng Pháp là gì?
  • đông khô lạnh tiếng Pháp là gì?
  • reo tiếng Pháp là gì?

Từ khóa » Xiềng Xích Là