Xới đất Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- xới đất
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
xới đất tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ xới đất trong tiếng Trung và cách phát âm xới đất tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ xới đất tiếng Trung nghĩa là gì.
xới đất (phát âm có thể chưa chuẩn)
垡 《翻耕过的土块。》耠子 《翻松土壤用 (phát âm có thể chưa chuẩn) 垡 《翻耕过的土块。》耠子 《翻松土壤用的农具, 比犁轻巧, 多用于中耕。也用来开沟播种。》闷锄 《在种子发芽之前把表层的土锄松并除去杂草, 以便于种子发芽出土。》芟秋; 删秋 《立秋以后在农作物地里锄草、松土、使农作物早熟、子实充实, 并防止杂草结子。》中耕 《作物生长期中, 在植株之间进行锄草、松土叫做中耕。》翻地 《用犁、锨等翻松田地。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ xới đất hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- cọng hoa tỏi tiếng Trung là gì?
- gió thổi cỏ rạp tiếng Trung là gì?
- tiến sĩ luật học tiếng Trung là gì?
- phèng phèng tiếng Trung là gì?
- thăm đáp lễ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của xới đất trong tiếng Trung
垡 《翻耕过的土块。》耠子 《翻松土壤用的农具, 比犁轻巧, 多用于中耕。也用来开沟播种。》闷锄 《在种子发芽之前把表层的土锄松并除去杂草, 以便于种子发芽出土。》芟秋; 删秋 《立秋以后在农作物地里锄草、松土、使农作物早熟、子实充实, 并防止杂草结子。》中耕 《作物生长期中, 在植株之间进行锄草、松土叫做中耕。》翻地 《用犁、锨等翻松田地。》
Đây là cách dùng xới đất tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ xới đất tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 垡 《翻耕过的土块。》耠子 《翻松土壤用的农具, 比犁轻巧, 多用于中耕。也用来开沟播种。》闷锄 《在种子发芽之前把表层的土锄松并除去杂草, 以便于种子发芽出土。》芟秋; 删秋 《立秋以后在农作物地里锄草、松土、使农作物早熟、子实充实, 并防止杂草结子。》中耕 《作物生长期中, 在植株之间进行锄草、松土叫做中耕。》翻地 《用犁、锨等翻松田地。》Từ điển Việt Trung
- mưu ma chước quỷ tiếng Trung là gì?
- bài học ngữ văn tiếng Trung là gì?
- đội quân chủ lực tiếng Trung là gì?
- đường sống tiếng Trung là gì?
- võ sĩ tiếng Trung là gì?
- ra uy tiếng Trung là gì?
- sá gì tiếng Trung là gì?
- công nghiệp in nhuộm tiếng Trung là gì?
- nuôi cấy tiếng Trung là gì?
- cá vược nhật bản tiếng Trung là gì?
- cảm thương tiếng Trung là gì?
- sinh mệnh nhân dân tiếng Trung là gì?
- cột bảo hiểm tiếng Trung là gì?
- tiếng nói chung tiếng Trung là gì?
- goá vợ tiếng Trung là gì?
- cây nê tiếng Trung là gì?
- cá ngão gù tiếng Trung là gì?
- chuột rũi tiếng Trung là gì?
- cá bay tiếng Trung là gì?
- gối bông tiếng Trung là gì?
- cương vị công tác tiếng Trung là gì?
- bạt hơi tiếng Trung là gì?
- số tiền tiếng Trung là gì?
- hổ phải quy phục tiếng Trung là gì?
- bệ sệ tiếng Trung là gì?
- ý chừng tiếng Trung là gì?
- nhai tiếng Trung là gì?
- phá sập tiếng Trung là gì?
- ngẩng cao đầu tiếng Trung là gì?
- cá vĩ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Xới đất Tiếng Trung Là Gì
-
Máy Xới đất Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
TIẾNG HOA CHUYÊN ĐỀ NÔNG NGHIỆP
-
'xới đất' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Ngành Nông Nghiệp
-
Cày – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Trung "xóc đĩa" - Là Gì?
-
Tự Học Tiếng Trung: Từ Vựng ĐỒ DÙNG NHÀ BẾP
-
Tranh Cãi Việc Trung Quốc Chỉ Dùng Tiếng Trung Trên Trạm Thiên Cung
-
Luống Hoa Nghĩa Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Trung Thông Dụng Phải Biết - SHZ
-
Quốc Tịch Tiếng Trung Là Gì
-
Tuyệt Vời Chiếc Máy Xới Bánh Xích Cải Tiến Của Anh Nông Dân Châu ...