→ Xơi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xơi" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"xơi" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho xơi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "xơi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xơi Dịch Ra Tiếng Anh
-
Xơi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'xơi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
XƠI NÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh - Từ Còn Xơi Dịch Là Gì
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cốc Mò Cò Xơi Dịch Là Gì
-
Grammar Không Khó Xơi Như Bạn Nghĩ! - Simple English
-
Hội Suốt Ngày Hỏi "Ăn Gì Bây Giờ Nhỉ?" | MÁT DỜI XƠI GÌ | Facebook