Xơi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
xơi
* đtừ
to eat or drink (polite verb used only of other people)
* trtừ
a long time
Từ điển Việt Anh - VNE.
xơi
to eat (polite verb used of other people); long time; to dig



Từ liên quan- xơi
- xơi cơm
- xơi xơi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Xơi Dịch Ra Tiếng Anh
-
→ Xơi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'xơi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
XƠI NÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh - Từ Còn Xơi Dịch Là Gì
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cốc Mò Cò Xơi Dịch Là Gì
-
Grammar Không Khó Xơi Như Bạn Nghĩ! - Simple English
-
Hội Suốt Ngày Hỏi "Ăn Gì Bây Giờ Nhỉ?" | MÁT DỜI XƠI GÌ | Facebook