→ Xua đuổi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xua đuổi" thành Tiếng Anh

abandon, chase, exorcize là các bản dịch hàng đầu của "xua đuổi" thành Tiếng Anh.

xua đuổi + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • abandon

    verb

    to cast out, expel, reject [..]

    en.wiktionary.org
  • chase

    verb

    Con chó không cần dũng cảm để xua đuổi lũ chuột.

    A dog doesn't need courage to chase off rats.

    GlosbeMT_RnD
  • exorcize

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • banish
    • dismiss
    • drive away
    • to dispel
    • dispel
    • scare away
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xua đuổi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "xua đuổi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bị Xua đuổi Là Gì