XÚI GIỤC HỌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
XÚI GIỤC HỌ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch xúi giục họ
Ví dụ về việc sử dụng Xúi giục họ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với trạng từSử dụng với động từtiếp tục thúc giụcbị thúc giục
Hắn xúi giục họ và cám dỗ họ trong mọi dịp tội.
Bị bà mẹ xúi giục, họ ngỏ ý muốn được ngồi bên hữu bên tả Chúa trong Nước Chúa( Mc 10,37), nhắm những chỗ ngồi danh dự theo cái nhìn phẩm trật của mình về Nước Trời.Từng chữ dịch
xúiđộng từincitedinducedgiụcdanh từurgepushgiụcđộng từurgedpromptedurginghọđại từtheythemtheirheitsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Xúi Giục
-
XÚI GIỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xúi Giục - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xúi Giục Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'xúi Giục' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Xúi Giục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Xúi Giục - Từ điển Việt
-
Tra Từ Xúi Giục - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Nhật - Từ Xúi Giục Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Xúi Giục Là Gì? - Ngân Hàng Pháp Luật
-
Xúi Giục Trẻ Em Vi Phạm Pháp Luật Sẽ Bị Xử Lý Như Thế Nào? Mức Xử ...
-
Từ điển Việt Nhật - Từ Xúi Dục Dịch Là Gì
-
Bản Dịch Của Tempter – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary